déverser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Tháo, rót, trút, đổ: Hành động làm cho một lượng chất lỏng, vật chất hoặc một thứ đó chảy ra hoặc đổ ra từ một nơi này sang một nơi khác.
    • Trút (cảm xúc, lời nói): Hành động bộc lộ, thể hiện một cách mạnh mẽ thường dồn dập những cảm xúc, suy nghĩ hoặc lời nói lên ai đó hoặc về điều đó.
  2. Nội động từ:

    • Nghiêng, đổ: Trạng thái không thẳng đứng, bị nghiêng sang một bên.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Le camion a déversé du sable sur la route. (Chiếc xe tải đã đổ cát xuống đường.)
    • Il a déversé sa colère sur ses collègues. (Anh ấy đã trút cơn giận lên các đồng nghiệp của mình.)
  • Nội động từ:

    • Cette vieille étagère commence à déverser. (Cái giá sách này bắt đầu nghiêng rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "déverser son cœur": trải lòng, giãi bày tâm sự.

    • Elle a déversé son cœur dans une longue lettre. ( ấy đã trải lòng trong một bức thư dài.)
  • "se déverser" (động từ phản thân): đổ ra, tuôn ra (thường dùng cho dòng chảy, đám đông).

    • La foule se déverse dans les rues après le concert. (Đám đông ùa ra các con phố sau buổi hòa nhạc.)
    • La rivière se déverse dans l'océan. (Dòng sông đổ ra đại dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Déversement (danh từ): sự tràn, sự đổ, sự tháo.

    • Le déversement de pétrole a pollué la côte. (Vụ tràn dầu đã gây ô nhiễm bờ biển.)
  • Déverseur (danh từ): cống xả, đập tràn.

    • Le déverseur du barrage est ouvert. (Cống xả của con đập đang mở.)
Từ đồng nghĩa
  • Verser: rót, đổ (thường với lượng nhỏ hơn hoặc kiểm soát hơn).
  • Vider: đổ ra, làm trống.
  • Décharger: dỡ xuống, xả ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Các sắc thái nghĩa thường được thể hiện qua động từ phản thân hoặc giới từ đi kèm.) - Déverser dans: đổ vào (một nơi nào đó). - Les eaux usées sont déversées dans la mer. (Nước thải được đổ ra biển.)

  • Déverser sur: trút lên, đổ lên (ai/ cái gì).
    • Il déverse ses soucis sur son ami. (Anh ta trút nỗi lo lắng lên bạn mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Déverser le trop-plein de son cœur: trút hết nỗi lòng, giãi bày hết những điều chất chứa trong lòng.
    • Enfin, elle a pu déverser le trop-plein de son cœur. (Cuối cùng, ấy cũng có thể trút hết nỗi lòng.)
ngoại động từ
  1. tháo, rót, trút, đổ
    • Le Fleuve Rouge déverse ses eaux dans le Golfe du Tonkin
      sông Hồng đổ nước vào vịnh Bắc Bộ
    • Déverser des bombes
      trút bom
    • Déverser sa rancune sur quelqu'un
      trút hằn thù lên ai
    • Train qui déverse beaucoup de voyageurs
      xe lửa đổ xuống nhiều khách
nội động từ
  1. nghiêng
    • Mur qui déverse à gauche
      tường nghiêng về bên trái

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "déverser"