retenir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Giữ lại: Hành động không để cho ai đó hoặc cái gì đó rời đi.
    • Chặn lại, cản lại: Hành động ngăn chặn một chuyển động hoặc hành động đang diễn ra.
    • Kìm nén, nén lại: Hành động kiểm soát không để lộ ra một cảm xúc, phản ứng tự nhiên.
    • Ghi nhớ, thuộc lòng: Hành động ghi vào trí nhớ một cách chủ ý.
    • Giữ lấy (không trả): Hành động không trả lại một khoản tiền hoặc vật đó, thường như một hình thức phạt hoặc đảm bảo.
    • Giữ trước, đặt trước: Hành động dành chỗ trước cho một dịch vụ (như phòng khách sạn, chỗ ngồi).
    • Ghi nhận, chấp nhận (một phần): Hành động tiếp nhận ghi nhớ một thông tin, đề nghị, thường với ý sẽ xem xét.
    • Khấu trừ: Hành động trừ đi một phần từ một tổng số tiền.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a essayé de retenir son ami plus longtemps. (Anh ấy đã cố giữ bạn mình lại lâu hơn.)
    • Le policier a retenu le bras du voleur. (Viên cảnh sát đã chặn tay tên trộm.)
    • Elle a retenu ses larmes. ( ấy đã kìm nén nước mắt.)
    • J'ai retenu son numéro de téléphone. (Tôi đã ghi nhớ số điện thoại của anh ta.)
    • Le patron a retenu une partie de son salaire. (Ông chủ đã giữ lại một phần lương của anh ta.)
    • Nous avons retenu une table pour ce soir. (Chúng tôi đã đặt trước một bàn cho tối nay.)
    • Le jury retient trois candidats pour l'entretien final. (Ban giám khảo ghi nhận ba ứng viên cho vòng phỏng vấn cuối.)
    • Les impôts sont retenus à la source. (Thuế được khấu trừ tại nguồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Je ne vous retiens pas. (Thân mật): Vâng, anh/chị cứ tự nhiên (đi về đi). (Cụm từ dùng để kết thúc cuộc trò chuyện một cách lịch sự).
  • J'en retiens des petits ! (Thân mật, thường dùngthể phủ định): Xấu/Tệ đến mức không thể nào quên được!
  • Je vous retiens ! (Mỉa mai): Tôi chẳng mong chờ anh/chị nữa đâu! / Tôi sẽ nhớ anh/chị lắm đấy! (Thể hiện sự thất vọng hoặc châm biếm).
Biến thể từ liên quan
  • Retenu, e (Tính từ): Kín đáo, dè dặt; đã được giữ lại/khấu trừ.
    • Une personne retenue (Một người kín đáo).
    • Somme retenue (Số tiền đã bị khấu trừ).
  • Retenue (Danh từ từ giống cái): Sự kìm nén; sự khấu trừ; hình phạt giữ lạitrường học.
    • Avoir de la retenue ( sự kìm nén, điềm tĩnh).
    • Une retenue sur salaire (Một khoản khấu trừ lương).
Các cụm từ cố định
  • Retenir l'attention: Làm cho phải chú ý, thu hút sự chú ý.
    • Ce détail a retenu mon attention. (Chi tiết này đã thu hút sự chú ý của tôi.)
  • Retenir sa langue: Giữ mồm giữ miệng, im lặng (không nói điều đó).
    • Il a retenir sa langue pour ne pas se fâcher. (Anh ta đã phải giữ mồm giữ miệng để không nổi giận.)
  • Retenir son souffle: Nín thở, nín hơi.
    • Le public retient son souffle pendant l'acrobatie. (Khán giả nín thở trong màn biểu diễn nhào lộn.)
  • Retenir une date: Hẹn/Đánh dấu một ngày (cho một sự kiện tương lai).
    • Retenez la date du 15 juin pour notre fête. (Hãy đánh dấu ngày 15 tháng 6 cho bữa tiệc của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa (tùy ngữ cảnh)
  • Garder: Giữ (nghĩa chung).
  • Arrêter: Dừng lại, chặn lại.
  • Contenir: Kìm nén, chứa đựng.
  • Mémoriser: Ghi nhớ.
  • Réserver: Đặt trước.
  • Prélever: Trích, khấu trừ.
ngoại động từ
  1. giữ lại
    • Retenir à diner un ami
      giữ bạn lại ăn cơm tối
  2. chặn lại, cản lại
    • Retenir le bras du meurtrier
      chặn tay kẻ sát nhân lại
  3. cầm, nén
    • Retenir ses larmes
      cầm nước mắt
    • Retenir sa leçon par coeur
      thuộc lòng bài học
  4. (toán học) nhớ
    • J'écris 4 et retiens 3
      tôi viết 4 tôi nhớ 3
  5. giữ lấy; giữ (không trả)
    • Retenir les gages d'un employé
      giữ tiền công của một người làm
  6. giữ trước, thuê trước
    • Retenir une chambre à l'hôtel
      giữ trước một phòng khách sạn
  7. ghi nhận
    • Nous regrettons de ne pouvoir retenir votre proposition
      chúng tôi tiếckhông thể ghi nhận lời đề nghị của ông ()
  8. khấu trừ
    • Retenir tant sur une somme
      khấu trừ đi bao nhiêu trong một số tiền
    • je ne vous retiens pas
      (thân mật) vâng, anh (chị) cứ về
    • J'en retiens des petits
      (thân mật) xấu xí quá không thể nào quên được
    • je vous retiens
      (mỉa mai) tôi chẳng mong anh (chị) nữa đâu
    • retenir date
      hẹn ngày (cho ai phải làm gì); báo trước ngày (sẽ đòi hỏi ai điều )
    • retenir l'attention
      làm cho phải chú ý
    • retenir sa langue
      giữ mồm giữ miệng
    • retanir son souffle
      nín hơi
nội động từ
  1. (động vật học) có chửa (động vật cái)