divorcer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Ly hôn: Hành động chấm dứt quan hệ hôn nhân một cách hợp pháp.
    • Đoạn tuyệt, cắt đứt (từ hiếm, nghĩa ít dùng): Hành động chấm dứt hoàn toàn một mối quan hệ hoặc liên hệ nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Ils ont décidé de divorcer après dix ans de mariage. (Họ đã quyết định ly hôn sau mười năm chung sống.)
    • Il a divorcé d'avec son épouse. (Anh ta đã ly hôn với vợ.)
    • Divorcer avec le bon sens. (Cắt đứt với lương tri.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Divorcer d'avec (quelqu'un)": Ly hôn với (ai đó). Cấu trúc này nhấn mạnh đối tượng mình ly hôn.

    • Elle a divorcé d'avec son mari l'année dernière. ( ấy đã ly hôn với chồng năm ngoái.)
  • "Divorcer de (quelque chose)" (nghĩa bóng, ít dùng): Đoạn tuyệt, từ bỏ (cái gì đó).

    • L'artiste a divorcé de son style ancien. (Người nghệ sĩ đã đoạn tuyệt với phong cách của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Divorce (danh từ giống đực): Sự ly hôn.

    • Le divorce a été prononcé par le juge. (Bản án ly hôn đã được thẩm phán tuyên.)
  • Divorcé(e) (tính từ/danh từ): Đã ly hôn; người đã ly hôn.

    • C'est une femme divorcée. (Đómột người phụ nữ đã ly hôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Rompre (le mariage): Chấm dứt (cuộc hôn nhân).
  • Se séparer (légalement): Ly thân (một cách hợp pháp).
Thành ngữ liên quan
  • Être en instance de divorce: Đang trong quá trình ly hôn.
    • Le couple est en instance de divorce. (Cặp đôi đang trong quá trình ly hôn.)
nội động từ
  1. ly hôn
    • Il a divorcé d'avec son épouse
      hắn đã ly hôn với vợ
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) đoạn tuyệt, cắt đứt
    • Divorcer avec amis
      đoạn tuyệt với bè bạn
    • Divorcer avec le bon sens
      cắt đứt với lương tri

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "divorcer"