déviationnisme

danh từ giống đực
  1. thái độ trệch đường lối (đảng chính trị)
    • Exclure quelqu'un pour déviationnisme
      khai trừ ai thái độ trệch đường lối

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống