orthodoxie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính chính thống: Trạng thái tuân thủ nghiêm ngặt các giáo lý, học thuyết, nguyên tắc hoặc niềm tin đã được thiết lập và công nhận, đặc biệt trong tôn giáo, chính trị hoặc tư tưởng.
- Chính giáo: Hệ thống niềm tin và thực hành tôn giáo được coi là đúng đắn, chuẩn mực và truyền thống, thường đối lập với các quan điểm dị giáo hoặc cải cách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'orthodoxie de sa pensée est remarquable. (Tính chính thống trong tư tưởng của ông ấy thật đáng chú ý.)
- L'orthodoxie religieuse exige le respect de rites précis. (Chính giáo đòi hỏi phải tôn trọng các nghi thức chính xác.)
- Ils défendent l'orthodoxie marxiste. (Họ bảo vệ tính chính thống của chủ nghĩa Mác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être d'une stricte orthodoxie": Có tính chính thống nghiêm ngặt.
- Ses pratiques sont d'une stricte orthodoxie. (Các thực hành của ông ta có tính chính thống nghiêm ngặt.)
"S'écarter de l'orthodoxie": Đi chệch khỏi giáo lý/nguyên tắc chính thống.
- Cette théorie s'écarte de l'orthodoxie scientifique actuelle. (Lý thuyết này đi chệch khỏi tính chính thống của khoa học hiện nay.)
Biến thể và từ liên quan
Orthodoxe (tính từ): chính thống, theo đúng giáo lý.
- Une interprétation orthodoxe. (Một cách diễn giải chính thống.)
Hétérodoxie (danh từ giống cái): tính dị giáo, sự không chính thống (từ trái nghĩa).
- Accusé d'hétérodoxie. (Bị buộc tội là dị giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Conformisme: chủ nghĩa tuân thủ.
- Conformité: sự phù hợp, sự tuân theo.
- Dogmatisme: tính giáo điều.
Các cụm từ liên quan
Orthodoxie financière: Tính chính thống tài chính (chỉ việc tuân thủ các quy tắc tài chính nghiêm ngặt).
- Le ministre prône l'orthodoxie financière. (Vị bộ trưởng chủ trương tính chính thống tài chính.)
Orthodoxie doctrinale: Tính chính thống về giáo lý.
- Une question d'orthodoxie doctrinale. (Một vấn đề về tính chính thống giáo lý.)
danh từ giống cái
- tính chính thống
- chính giáo