dévitrifier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm mờ (thủy tinh): Hành động làm cho thủy tinh trong suốt trở nên mờ đục, không còn trong suốt nữa, thường là một quá trình hoặc kỹ thuật xử lý.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'artisan a su dévitrifier le verre pour créer un effet dépoli. (Người thợ thủ công đã biết cách làm mờ thủy tinh để tạo hiệu ứng mờ.)
- Ce traitement chimique permet de dévitrifier la surface du vase. (Quá trình xử lý hóa học này cho phép làm mờ bề mặt chiếc bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dévitrifier un cristal": làm mờ một tinh thể (thủy tinh).
- La technique ancestrale permet de dévitrifier un cristal sans le casser. (Kỹ thuật cổ xưa cho phép làm mờ một tinh thể thủy tinh mà không làm vỡ nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Dévitrification (danh từ giống cái): sự làm mờ, quá trình thủy tinh trở nên mờ đục.
- La dévitrification est une étape importante dans la fabrication de certains verres opaques. (Sự làm mờ là một bước quan trọng trong việc sản xuất một số loại thủy tinh mờ.)
Từ đồng nghĩa
- Opacifier: làm đục, làm mờ.
- Matifier: làm mờ, làm nhám bề mặt (thường dùng cho bề mặt).
Từ trái nghĩa
- Vitrifier: làm thành thủy tinh, tráng men (làm cho bóng, trong).
- Polir: đánh bóng.
ngoại động từ
- làm mờ (thủy tinh)