dévorant

tính từ
  1. nghiến ngấu
    • Faim dévorante
      cơn đói nghiến ngấu
  2. thiêu hủy sạch, phá hủy sạch
    • Flamme dévorante
      ngọn lửa thiêu hủy sạch
  3. giày vò
    • Soucis dévorants
      những mối lo âu giày vò

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

dévorant
Une flamme dévorante consume la forêt.