dévorant

Học thuật
Thân thiện
dévorant

Une flamme dévorante consume la forêt.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjectif):
    • Nghiến ngấu, ăn ngấu nghiến: Diễn tả một cơn đói hoặc sự thèm ăn mãnh liệt, khó kiểm soát.
    • Thiêu hủy sạch, phá hủy sạch: Diễn tả một ngọn lửa hoặc thứ đó sức tàn phá mạnh mẽ, nuốt chửng mọi thứ.
    • Giày vò, dày , ám ảnh: Diễn tả một cảm xúc, nỗi lo âu hoặc đam mê mãnh liệt đến mức chiếm trọn tâm trí gây khổ sở.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une faim dévorante l'a poussé à manger tout le pain. (Một cơn đói nghiến ngấu khiến anh ta ăn hết cả ổ bánh mì.)
    • Les flammes dévorantes ont réduit la forêt en cendres. (Những ngọn lửa thiêu hủy sạch đã biến khu rừng thành tro bụi.)
    • Il est consumé par une passion dévorante pour la musique. (Anh ấy bị thiêu đốt bởi một niềm đam mê giày vò dành cho âm nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Curiosité dévorante": Sự tò mò thiêu đốt, sự tò mò mãnh liệt không thể kìm nén.

    • Une curiosité dévorante le poussait à ouvrir la lettre. (Một sự tò mò thiêu đốt thúc giục anh ta mở bức thư ra.)
  • "Jalousie dévorante": Lòng ghen tuông giày vò, lòng ghen mãnh liệt.

    • Elle était rongée par une jalousie dévorante. ( ấy bị gặm nhấm bởi một lòng ghen tuông giày vò.)
Biến thể từ gần giống
  • Dévorer (động từ): Ăn ngấu nghiến, nuốt chửng, thiêu đốt (nghĩa bóng).

    • Le feu a dévoré la maison. (Ngọn lửa đã thiêu rụi ngôi nhà.)
    • Il dévore un livre par jour. (Anh ấy "ngốn" một cuốn sách mỗi ngày.)
  • Dévoration (danh từ): Hành động ăn ngấu nghiến, sự thiêu hủy.

    • La dévoration du manuscrit par les flammes fut une perte tragique. (Việc bản thảo bị ngọn lửa thiêu hủymột mất mát bi thảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Dévorateur (adj): tính chất ăn ngấu nghiến, tàn phá (ít phổ biến hơn).
  • Insatiable (adj): Không thể thỏa mãn, không bao giờ đủ (thường dùng cho ham muốn, cơn đói).
  • Brûlant (adj): Nóng bỏng, thiêu đốt (nghĩa bóng về cảm xúc).
  • Rongeant (adj): Gặm nhấm (nghĩa bóng về nỗi lo, cảm xúc tiêu cực).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • "Avoir une envie dévorante de...": Có một mong muốn mãnh liệt, thiêu đốt muốn...

    • J'ai une envie dévorante de voyager. (Tôi có một mong muốn thiêu đốt được đi du lịch.)
  • "Être dévoré par...": Bị giày vò/thiêu đốt bởi... (một cảm xúc).

    • Il est dévoré par le remords. (Anh ta bị giày vò bởi sự hối hận.)
Thành ngữ liên quan
  • "Une passion dévorante": Một niềm đam mê mãnh liệt đến mức chiếm hết tâm trí có thể gây hại.
    • Son travail est une passion dévorante qui ne lui laisse aucun répit. (Công việc của anh ấymột niềm đam mê giày vò không cho anh ấy chút nghỉ ngơi nào.)
dévorant

Une flamme dévorante consume la forêt.

tính từ
  1. nghiến ngấu
    • Faim dévorante
      cơn đói nghiến ngấu
  2. thiêu hủy sạch, phá hủy sạch
    • Flamme dévorante
      ngọn lửa thiêu hủy sạch
  3. giày vò
    • Soucis dévorants
      những mối lo âu giày vò

Từ gần giống