dì ghẻ

  1. dt. Vợ kế của cha, xét trong quan hệ với con của vợ trước: dì ghẻ con chồng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

dì ghẻ
Một cô bé đang giúp dì ghẻ của mình trồng hoa trong vườn.