dúi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài động vật gặm nhấm, thuộc họ Spalacidae, sống trong hang dưới đất, thường ở vùng có tre nứa: "dúi" là tên gọi chung cho một số loài chuột có kích thước trung bình, thân hình trụ, mắt nhỏ, chân ngắn khỏe, chuyên đào hang và ăn rễ cây, củ, măng tre.
- Tên gọi khác của chuột nứa, chuột tre: Trong dân gian, "dúi" còn được biết đến với các tên gọi này do môi trường sống chủ yếu của chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Con dúi đào hang rất sâu dưới lòng đất. (Loài dúi đào hang rất sâu dưới lòng đất.)
- Thịt dúi được coi là một đặc sản ở một số vùng núi. (Thịt dúi được coi là một đặc sản ở một số vùng núi.)
- Người nông dân bắt được một con dúi đang phá hoại rễ cây trong vườn. (Người nông dân bắt được một con dúi đang phá hoại rễ cây trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nuôi dúi": chỉ hoạt động chăn nuôi loài dúi như một loại động vật hoang dã được thuần hóa để lấy thịt.
- Mô hình nuôi dúi đang phát triển ở nhiều địa phương. (Mô hình nuôi dúi đang phát triển ở nhiều địa phương.)
"bẫy dúi": chỉ phương pháp săn bắt dúi ngoài tự nhiên.
- Ông ấy rất giỏi trong việc đặt bẫy dúi. (Ông ấy rất giỏi trong việc đặt bẫy dúi.)
Biến thể và từ gần giống
- Chuột dúi: cách gọi đầy đủ hơn, nhấn mạnh đây là một loài chuột.
- Chuột nứa / Chuột tre: tên gọi dân gian khác của loài dúi, dựa trên môi trường sống.
- Rhizomys: tên khoa học của một chi dúi phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Chuột nứa: (danh từ) chỉ cùng một loài động vật.
- Chuột tre: (danh từ) chỉ cùng một loài động vật.
Thông tin thêm
- Đặc điểm: Dúi có thị lực kém nhưng khứu giác và xúc giác phát triển để thích nghi với đời sống đào hang. Chúng là động vật ăn thực vật.
- Phân bố: Dúi thường sống ở các vùng đồi núi, nơi có nhiều tre, nứa, luồng ở Việt Nam và một số nước châu Á.
- Vai trò: Trong tự nhiên, dúi góp phần vào việc đảo lộn và làm tơi xốp đất. Tuy nhiên, chúng cũng có thể trở thành vật gây hại cho rễ cây trồng.