dăn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhăn, có nhiều nếp nhỏ, không phẳng phiu: "dăn" là một biến thể phương ngữ của từ "nhăn", dùng để miêu tả bề mặt của vật gì đó có nhiều nếp nhỏ, không bằng phẳng, thường do co lại hoặc thiếu độ căng.
- Nhăn nheo, có vết nhăn: Dùng để miêu tả làn da, vải, hoặc bề mặt mềm có nhiều nếp gấp hoặc đường cong nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tấm vải này đã bị dăn sau khi giặt. (Tấm vải này đã bị nhăn sau khi giặt.)
- Trán ông cụ dăn lại vì suy nghĩ. (Trán ông cụ nhăn lại vì suy nghĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dăn mặt": nhăn mặt, biểu hiện không hài lòng hoặc khó chịu.
- Cô ấy dăn mặt khi nghe tin đó. (Cô ấy nhăn mặt khi nghe tin đó.)
"dăn dó": (thường dùng trong thơ ca, văn chương) trạng thái nhăn nhó, không phẳng.
- Lá bàng khô dăn dó trong gió. (Lá bàng khô nhăn nhó trong gió.)
Biến thể và từ gần giống
Nhăn (tính từ): từ phổ thông, nghĩa tương đương với "dăn".
- Vỏ cam thường có bề mặt nhăn. (Vỏ cam thường có bề mặt nhăn.)
Nhàu (tính từ): nhăn nhiều và mạnh hơn, thường do vò, bóp.
- Tờ giấy bị nhàu nát. (Tờ giấy bị nhàu nát.)
Nhăn nheo (tính từ): có nhiều nếp nhăn sâu, thường dùng cho da.
- Đôi tay nhăn nheo của bà. (Đôi tay nhăn nheo của bà.)
Từ đồng nghĩa
- Cúm: (phương ngữ) nhăn.
- Nhún: (trong một số ngữ cảnh) co lại tạo nếp.
Từ trái nghĩa
- Phẳng: bằng phẳng, không gồ ghề hay nếp nhăn.
- Căng: căng ra, không có nếp nhăn.
Lưu ý sử dụng
- Phương ngữ: Từ "dăn" chủ yếu được sử dụng trong một số phương ngữ của tiếng Việt. Trong văn viết chuẩn và giao tiếp phổ thông, nên dùng từ "nhăn" để đảm bảo tính phổ biến và dễ hiểu.
- Sắc thái: "Dăn" có thể mang sắc thái địa phương, gần gũi, dân dã hơn so với "nhăn".