dạ con

  1. (anat.) utérus; matrice
    • cơn đau quặn dạ con
      (y học) colique utérine

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "dạ con"

dạ con
Bác sĩ siêu âm để kiểm tra tình trạng của dạ con.