dạy bảo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bảo ban, chỉ dạy cho người khác biết điều hay lẽ phải, cách cư xử đúng đắn: Hành động truyền đạt kiến thức, kinh nghiệm sống hoặc đạo đức, thường mang tính ân cần, tỉ mỉ và xuất phát từ tình thương, trách nhiệm. Hành động này nhấn mạnh đến sự hướng dẫn tận tình, uốn nắn từng li từng tí.
- Nuôi dưỡng và giáo dục: Quá trình chăm sóc, dạy dỗ để một người (thường là trẻ nhỏ hoặc người dưới quyền) trưởng thành về nhân cách và tri thức.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông ấy luôn ân cần dạy bảo học trò từng đường đi nước bước. (Ông ấy luôn ân cần chỉ dạy học trò từng đường đi nước bước.)
- Cha mẹ có trách nhiệm dạy bảo con cái nên người. (Cha mẹ có trách nhiệm dạy dỗ con cái nên người.)
- Nhờ được thầy cô tận tình dạy bảo, cô ấy đã tiến bộ rất nhiều. (Nhờ được thầy cô tận tình chỉ dạy, cô ấy đã tiến bộ rất nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dạy bảo khuyên răn": Cụm từ thường đi kèm, nhấn mạnh việc vừa dạy dỗ vừa khuyên nhủ, nhắc nhở một cách chân tình.
- Người lớn tuổi thường dạy bảo khuyên răn con cháu bằng những lời lẽ mộc mạc. (Người lớn tuổi thường dạy dỗ khuyên nhủ con cháu bằng những lời lẽ mộc mạc.)
"lời dạy bảo": Chỉ những lời chỉ dạy, khuyên răn cụ thể.
- Tôi luôn ghi nhớ lời dạy bảo của ông nội. (Tôi luôn ghi nhớ lời chỉ dạy của ông nội.)
Biến thể và từ gần giống
- Dạy dỗ (động từ): Có nghĩa tương tự "dạy bảo", nhưng có thể mang tính hệ thống, bài bản hơn một chút (như trong nhà trường).
- Chỉ bảo (động từ): Nhấn mạnh vào việc hướng dẫn, chỉ dẫn cụ thể cho từng công việc, thao tác.
- Khuyên bảo (động từ): Nhấn mạnh vào việc đưa ra lời khuyên, can ngăn.
- Bảo ban (động từ): Từ gần nghĩa, thường dùng trong văn nói, chỉ sự nhắc nhở, dặn dò ân cần.
Từ đồng nghĩa
- Giáo dục: Quá trình đào tạo, rèn luyện con người một cách có hệ thống.
- Răn dạy: Dạy bảo đi kèm với sự răn đe, nhắc nhở về những điều không nên làm.
- Uốn nắn: Sửa chữa, hướng dẫn cho đúng cách, đúng chuẩn mực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dạy bảo dỗ dành: Cụm từ diễn tả việc vừa dạy dỗ vừa vỗ về, an ủi một cách dịu dàng, kiên nhẫn (thường dùng với trẻ nhỏ).
- Đứa trẻ nghịch ngợm ấy cần được dạy bảo dỗ dành một cách kiên trì. (Đứa trẻ nghịch ngợm ấy cần được dạy dỗ vỗ về một cách kiên trì.)
Thành ngữ liên quan
- Dạy khôn dạy dại: Chỉ việc dạy bảo từ những điều nhỏ nhặt, cơ bản nhất trong cuộc sống và đạo đức làm người.
- Công ơn cha mẹ là đã dạy khôn dạy dại cho con nên người. (Công ơn cha mẹ là đã dạy dỗ từ những điều nhỏ nhặt cho con nên người.)
- đgt. Bảo ban cho người khác biết điều hay lẽ phải: dạy bảo con cháu.