dạy kê
Định nghĩa
- Động từ:
- Dạy một lớp học có trình độ cao hơn lớp mà giáo viên thường được phân công hoặc đủ tiêu chuẩn giảng dạy: Hành động một giáo viên (thường ở cấp học thấp hơn) đảm nhận việc giảng dạy cho một lớp học ở cấp độ cao hơn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Thầy giáo tiểu học được cử đi dạy kê cho một lớp đầu cấp hai vì trường thiếu giáo viên.
- Cô ấy vốn dạy lớp 4, nhưng tuần này phải dạy kê lớp 5 cho đồng nghiệp bị ốm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị/được đi dạy kê": diễn tả việc phải nhận nhiệm vụ giảng dạy lớp cao hơn, có thể do tình thế bắt buộc hoặc được phân công.
- Năm học mới thiếu giáo viên trầm trọng, nhiều thầy cô phải đi dạy kê các lớp trên.
Biến thể và từ gần giống
- Dạy thay: dạy thay thế cho một giáo viên khác trong một khoảng thời gian (không nhất thiết là lớp cao hơn).
- Dạy vượt cấp: có nghĩa tương tự "dạy kê", nhấn mạnh việc vượt quá cấp độ phụ trách chính thức.
Từ đồng nghĩa
- Dạy lớp trên: cách nói đơn giản, dễ hiểu hơn với cùng nghĩa.
- Dạy thế: (trong một số ngữ cảnh) có thể mang nghĩa tương tự khi chỉ việc dạy thay cho lớp cao hơn.
Lưu ý sử dụng
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh giáo dục phổ thông, đặc biệt là các trường học ở địa phương, vùng sâu vùng xa nơi còn thiếu giáo viên chuyên biệt.
- Hành động "dạy kê" thường phản ánh một giải pháp tình thế, tạm thời hơn là một sự phân công chính thức và lâu dài.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "dạy kê"