dấu chấm than
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dấu câu: Một ký hiệu trong hệ thống dấu câu tiếng Việt, có hình dạng một dấu chấm nhỏ với một nét thẳng đứng phía trên (!). Nó còn được gọi là dấu cảm.
- Chức năng: Dùng để kết thúc một câu cảm thán, câu cầu khiến, câu mệnh lệnh hoặc để biểu thị cảm xúc mạnh mẽ như ngạc nhiên, vui mừng, tức giận, hoặc nhấn mạnh một lời gọi, một mệnh lệnh.
Ví dụ sử dụng
- Trong câu cảm thán:
- Trời ơi, đẹp quá! (Biểu lộ sự ngạc nhiên, thán phục.)
- Ôi, tôi đau quá! (Biểu lộ sự đau đớn.)
- Trong câu cầu khiến, mệnh lệnh:
- Hãy im lặng! (Một yêu cầu hoặc mệnh lệnh.)
- Đừng làm thế! (Một lời cầu khiến, ngăn cản.)
- Để nhấn mạnh hoặc biểu thị cảm xúc:
- Tuyệt vời! Chúng ta đã thắng rồi! (Biểu lộ niềm vui sướng, phấn khích.)
- Cháy! Có cháy! (Thông báo khẩn cấp, gây sự chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng kết hợp trong văn viết không chính thức: Đôi khi, nhiều dấu chấm than được dùng liên tiếp (!! hoặc !!!) trong tin nhắn, mạng xã hội để nhấn mạnh mức độ cảm xúc.
- Tin đó thật không thể tin được!!!
- Dùng trong ngoặc đơn: Để biểu thị sự mỉa mai, châm biếm hoặc bình luận riêng của người viết.
- Anh ấy lại hứa sẽ đến đúng giờ (!).
Biến thể và từ gần giống
- Dấu cảm: Tên gọi khác, đồng nghĩa với dấu chấm than.
- Dấu chấm hỏi (?): Dấu câu dùng để kết thúc câu nghi vấn.
- Dấu chấm (.): Dấu câu dùng để kết thúc câu trần thuật bình thường.
Từ đồng nghĩa
- Dấu cảm: Tên gọi khác hoàn toàn cùng nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ chỉ dấu câu.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dấu chấm than".)
- Nh. Dấu cảm.