dần lân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ/Trạng từ:
- Từ từ, chậm rãi, không vội vàng: Diễn tả một hành động, sự việc diễn ra một cách từ từ, từng bước một, không đột ngột.
- Tiệm tiến, dần dà: Chỉ sự thay đổi hoặc tiến triển xảy ra một cách rất chậm, hầu như không nhận thấy ngay được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ/Trạng từ:
- Mặt trời dần lân lặn sau dãy núi. (Mặt trời từ từ lặn sau dãy núi.)
- Cơn đau của anh ấy đã dần lân thuyên giảm sau vài ngày điều trị. (Cơn đau của anh ấy đã từ từ thuyên giảm sau vài ngày điều trị.)
- Họ bước đi dần lân trên con đường làng. (Họ bước đi thong thả trên con đường làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dần lân dần lân": Nhấn mạnh hơn nữa tính chất chậm rãi, kéo dài của hành động.
- Công việc cứ dần lân dần lân mà tiến triển. (Công việc cứ từ từ từ từ mà tiến triển.)
Dùng để miêu tả sự kiên nhẫn, sự cẩn trọng trong cách làm việc hoặc ứng xử.
- Với tính cách điềm đạm, ông ấy giải quyết mọi việc một cách dần lân. (Với tính cách điềm đạm, ông ấy giải quyết mọi việc một cách chậm rãi, cẩn thận.)
Biến thể và từ gần giống
- Dần dần: Có nghĩa tương tự, chỉ sự thay đổi từ từ theo thời gian. "Dần lân" thường mang sắc thái chậm rãi, thong thả hơn một chút.
- Từ từ: Cùng chỉ sự chậm rãi, không vội. "Từ từ" có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn.
- Thong thả: Nhấn mạnh sự ung dung, không vội vã.
- Chầm chậm: Nhấn mạnh vào nhịp độ rất chậm.
Từ đồng nghĩa
- Chậm rãi: Một cách chậm và đều đặn.
- Khoan thai: Thong thả, ung dung, từ tốn.
- Từ tốn: Chậm rãi, điềm tĩnh trong cử chỉ, lời nói.
Lưu ý sử dụng
- "Dần lân" là một từ khá cổ, thường được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc lối nói trang trọng, ít phổ biến trong ngôn ngữ nói hàng ngày hiện đại.
- Từ này thường đi kèm với các động từ chỉ hành động hoặc sự thay đổi như:
- lân la dần dần