dầu tẩy

  1. (med.) huile de ricin

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "dầu tẩy"

dầu tẩy
Bà tôi thỉnh thoảng dùng dầu tẩy để chữa táo bón.