dẫn điện

  1. conducteur de l'électricité
    • độ dẫn điện
      conductance
    • suất dẫn điện
      conductivité
    • tính dẫn điện
      conductibilité

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

dẫn điện
Đồng là một chất dẫn điện tốt.