dẫn thân

  1. s'exposer à

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "dẫn thân"

dẫn thân
Anh ấy dẫn thân vào khu rừng tối để tìm kiếm sự giúp đỡ.