dẫy dụa

  1. anh ta hết sức dẫy dụa
  2. He fought like a wild cat

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "dẫy dụa"

dẫy dụa
Con cá mắc câu dẫy dụa dữ dội trước khi chết.