dẫy

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tràn lên, dâng lên (thường nói về nước): "dẫy" chỉ trạng thái nước dâng cao, tràn qua bờ hoặc vượt khỏi mức bình thường, tương tự như "" hay "ngập".
    • Tràn đầy, đầy ắp: "dẫy" cũng được dùng để miêu tả sự tràn ngập, đầy đến mức không thể chứa thêm.
dụ sử dụng
  • Động từ (tràn lên, dâng lên):

    • Nước sông dẫy lên sau trận mưa lớn. (Nước sông dâng cao tràn bờ sau cơn mưa to.)
    • Mùa , nước dẫy khắp cánh đồng. (Vào mùa , nước ngập tràn khắp đồng ruộng.)
  • Động từ (tràn đầy, đầy ắp):

    • Lòng anh dẫy niềm vui khi gặp lại bạn . (Trong lòng anh tràn đầy niềm vui khi gặp lại bạn .)
    • Căn phòng dẫy ánh sáng mặt trời. (Căn phòng tràn ngập ánh sáng mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dẫy nước": cụm từ chỉ tình trạng nước dâng cao, thường dùng trong văn cảnh thiên tai hoặc mùa mưa lũ.

    • Vùng đồng bằng thường xuyên bị dẫy nước vào mùa mưa. (Vùng đồng bằng thường bị ngập nước vào mùa mưa.)
  • "dẫy đầy": diễn tả sự tràn ngập, đầy ắp.

    • Bàn tiệc dẫy đầy thức ăn ngon. (Bàn tiệc tràn ngập các món ăn ngon.)
Biến thể từ gần giống
  • Dâng (động từ): lên cao, tăng lêngần nghĩa với "dẫy" khi nói về nước.

    • Nước sông dâng lên nhanh chóng. (Nước sông tăng cao một cách nhanh chóng.)
  • Tràn (động từ): chảy ra ngoài, vượt quá giới hạnđồng nghĩa với "dẫy" trong ngữ cảnh nước.

    • Nước tràn qua bờ đê. (Nước chảy ra ngoài bờ đê.)
  • Ngập (động từ): bị nước che phủkết quả của hiện tượng "dẫy".

    • Cánh đồng bị ngập sau khi nước dẫy. (Cánh đồng bị nước che phủ sau khi nước dâng tràn.)
Từ đồng nghĩa
  • Dâng: lên cao (về nước).
  • Tràn: chảy ra ngoài, vượt quá giới hạn.
  • Đầy: chứa hết mức, không còn chỗ trống.
Thành ngữ liên quan
  • Nước dẫy chân voi: ý nói việc nhỏ nhưng gây hậu quả lớn (thường dùng trong văn học dân gian).
    • Chuyện nhỏ như nước dẫy chân voi, nhưng lại làm xáo trộn cả làng. (Việc nhỏ như nước tràn qua chân voi, nhưng lại gây rối loạn cả làng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

dẫy
Sông dẫy lên sau một trận mưa lớn.