hận
Danh từ:
- Lòng căm giận, oán hờn sâu sắc đối với kẻ đã làm hại mình: Cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ, dai dẳng, xuất phát từ việc bị người khác gây ra tổn thương hoặc mất mát lớn.
- Nỗi buồn tức, day dứt vì đã không làm được điều mình mong muốn: Sự ân hận, tiếc nuối sâu sắc về một việc đã qua mà bản thân cảm thấy có lỗi hoặc thất bại.
Động từ (ít dùng):
- Cảm thấy buồn tức, day dứt: Trạng thái tâm lý của người đang ân hận, tiếc nuối một điều gì đó.
Danh từ:
- Lòng hận thù chất chứa bao năm cuối cùng cũng được hóa giải. (Nỗi căm giận chất chứa bao năm cuối cùng cũng được hóa giải.)
- Ông ấy ôm mối hận vì bị phản bội. (Ông ấy giữ mối hận vì bị phản bội.)
- Tôi có một nỗi hận là đã không chăm sóc mẹ nhiều hơn khi bà còn sống. (Tôi có một nỗi ân hận là đã không chăm sóc mẹ nhiều hơn khi bà còn sống.)
Động từ:
- Tôi hận mình đã quá nhu nhược trong hoàn cảnh đó. (Tôi ân hận vì bản thân đã quá nhu nhược trong hoàn cảnh đó.)
"Ôm hận": Mang trong lòng nỗi căm hờn, oán giận dai dẳng, thường cho đến khi chết.
- Người anh hùng thất thế ôm hận mà chết. (Người anh hùng thất thế mang mối hận mà chết.)
"Rửa hận": Trả thù để xóa bỏ mối hận thù.
- Hắn quay về với mục đích duy nhất là để rửa hận. (Hắn quay về với mục đích duy nhất là để trả thù.)
"Hận đời": Oán trách, căm ghét cuộc đời vì những bất công, đau khổ đã trải qua.
- Sau chuỗi ngày bi kịch, anh ta bắt đầu hận đời. (Sau chuỗi ngày bi kịch, anh ta bắt đầu oán ghét cuộc đời.)
Hận thù (danh từ): Sự kết hợp của "hận" và "thù", nhấn mạnh sự căm ghét và mong muốn trả thù.
- Mối hận thù giữa hai dòng họ kéo dài nhiều đời. (Mối thù hận giữa hai dòng họ kéo dài nhiều đời.)
Căm hận (động từ): Cảm thấy hận một cách mãnh liệt, sôi sục.
- Nhân dân căm hận bọn phản bội. (Nhân dân vô cùng căm ghét bọn phản bội.)
Ân hận (động từ/danh từ): Cảm thấy hối tiếc, ăn năn về lỗi lầm của mình. Nghĩa này gần với nghĩa thứ hai của "hận".
- Cô ấy ân hận vì những lời nói nông nổi. (Cô ấy hối hận vì những lời nói nông nổi.)
- Thù hận (danh từ): Mối thù và lòng hận.
- Oán hận (danh từ/động từ): Sự oán giận và căm hờn.
- Căm ghét (động từ): Cảm thấy ghét cay ghét đắng.
- Tiếc nuối (danh từ/động từ): Cảm thấy tiếc (thường dùng cho nghĩa thứ hai, ít mang sắc thái giận dữ hơn "hận").
- Tha thứ: Bỏ qua, không oán giận nữa.
- Yêu thương: Tình cảm trìu mến, tích cực.
- Bình thản: Trạng thái tâm lý yên ổn, không oán hận.
"Hận tình": Mối hận xuất phát từ tình yêu tan vỡ, bị phản bội.
- Vở kịch kể về một mối hận tình đẫm nước mắt. (Vở kịch kể về một mối hận trong tình yêu đẫm nước mắt.)
"Cười người hôm trước, hôm sau người cười": (Thành ngữ) Nhắc nhở không nên chê cười hay gây thù hận với người khác, vì số phận có thể xoay chuyển. Hàm ý liên quan đến việc gieo mối hận thù.
- d. 1 Lòng căm giận, oán hờn sâu sắc đối với kẻ đã làm hại mình. Rửa hận. Ôm hận. 2 (hoặc đg.). Buồn tức đến day dứt vì đã không làm được như mong muốn. Làm hỏng thì mang hận suốt đời. Hận một điều là đã không về kịp.