dằn mặt

dằn mặt

Bọn xã hội đen đó đến quán bar mới để dằn mặt chủ quán.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động đe dọa, cảnh cáo hoặc làm tổn thương ai đó một cách chủ ý để họ sợ hãi, không dám chống đối hoặc làm điều đó nữa. Hành động này nhằm mục đích thiết lập uy quyền, răn đe đối phương trước khi xảy ra xung đột lớn hơn.
    • Làm cho ai đó phải khiếp sợ, nể phục bằng một hành động mạnh mẽ, quyết liệt. Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, nơi sự tranh chấp về quyền lực hoặc lợi ích.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Bọn xã hội đen đó đến quán bar mới để dằn mặt chủ quán. (Chúng đe dọa chủ quán để ông ta phải sợ nghe theo chúng.)
    • Anh ta dằn mặt đối thủ bằng một đấm ngay trước trận đấu. (Anh ta dùng hành động mạnh để làm đối thủ khiếp sợ trước khi thi đấu.)
    • Không cần phải dằn mặt nhau, mọi chuyện có thể nói chuyện được . (Không cần phải đe dọa lẫn nhau, mọi việc có thể giải quyết bằng đối thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dằn mặt trước": hành động răn đe, cảnh cáo từ trước để ngăn chặn một phản ứng hoặc hành động trong tương lai.
    • Hắn dằn mặt trước để không ai dám lên tiếng tố cáo.
  • Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ việc thể hiện sự vượt trội, áp đảo (không nhất thiết bằng bạo lực).
    • Đội bóng mới dằn mặt các đối thủ bằng chiến thắng đậm ngay từ vòng đầu. (Đội bóng thể hiện sức mạnh áp đảo khiến các đối thủ khác phải e ngại.)
Biến thể từ gần giống
  • Răn đe (động từ): cảnh cáo, làm cho sợ không dám tái phạm. (Từ này trang trọng phạm vi nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong pháp luật).
  • Cảnh cáo (động từ): báo trước cho biết để phòng ngừa hoặc chấm dứt một việc xấu. (Mang tính chính thức, ít hàm ý bạo lực hơn "dằn mặt").
  • Hăm dọa/Đe dọa (động từ): làm cho sợ hãi bằng lời nói hoặc hành động. (Nghĩa rộng, không nhấn mạnh mục đích "để không dám chống đối" như "dằn mặt").
Từ đồng nghĩa
  • Bắt nạt: hành hạ, đe dọa người yếu thế hơn (thường dùng cho trẻ con, mang sắc thái tiêu cực mạnh).
  • Thị uy: phô trương sức mạnh, uy thế để làm cho người khác sợ (từ Hán Việt, trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Xuống tay dằn mặt: hành động mạnh tay, quyết liệt để răn đe.
    • Lần này phải xuống tay dằn mặt cho chúng nó biết thế nàophép tắc.
Thành ngữ liên quan
  • "Giết dọa khỉ" (Thành ngữ tương đương về chức năng): trừng phạt một cá nhân để làm gương, răn đe nhiều người khác. Hành động "dằn mặt" thường chung mục đích này.
    • Việc đuổi việc anh ấy chỉ kiểu giết dọa khỉ, để dằn mặt những nhân viên còn lại.

Từ chứa "dằn mặt"