dằn mặt

  1. Forewarn (against opposition or resistanse)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "dằn mặt"

dằn mặt
Bọn xã hội đen đó đến quán bar mới để dằn mặt chủ quán.