dện

dện

Trên tường có một con dện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Phương ngữ) Con nhện: "dện" từ địa phương, thường dùngmột số vùng miền Việt Nam, để chỉ loài vật thuộc lớp hình nhện, chuyên giăng bắt mồi.
dụ sử dụng
  • (Con nhện giăng mạng nhện trên trần nhà.)
  • (Ở vùng nông thôn của tôi, người dân quen dùng từ "dện" để chỉ loài nhện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dện" thường xuất hiện trong văn nói hoặc văn học địa phương, mang sắc thái thân thuộc, dân dã.
    • Chú dện già chăm chỉ giăng suốt đêm. (Con nhện già siêng năng dệt mạng suốt đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhện (danh từ): từ phổ thông, dùng trong toàn quốc để chỉ loài vật này.
    • Con nhện đang rình mồi trong góc tường. (Con nhện đang chờ mồi trong góc tường.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhện: từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng "nhện" từ chuẩn mực, còn "dện" phương ngữ.
  • Dện : cách gọi khácmột số địa phương, nhấn mạnh vào khả năng giăng .
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với từ "dện", nhưng có thể liên hệ với thành ngữ về nhện):
    • "Mạng nhện": chỉ những thứ mỏng manh, dễ đứt hoặc sự rối rắm.
      • Mối quan hệ của họ mong manh như mạng nhện. (Mối quan hệ của họ yếu ớt dễ tan vỡ.)