dện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Phương ngữ) Con nhện: "dện" là từ địa phương, thường dùng ở một số vùng miền Việt Nam, để chỉ loài vật thuộc lớp hình nhện, chuyên giăng tơ bắt mồi.
Ví dụ sử dụng
- (Con nhện giăng mạng nhện trên trần nhà.)
- (Ở vùng nông thôn của tôi, người dân quen dùng từ "dện" để chỉ loài nhện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dện" thường xuất hiện trong văn nói hoặc văn học địa phương, mang sắc thái thân thuộc, dân dã.
- Chú dện già chăm chỉ giăng tơ suốt đêm. (Con nhện già siêng năng dệt mạng suốt đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhện (danh từ): từ phổ thông, dùng trong toàn quốc để chỉ loài vật này.
- Con nhện đang rình mồi trong góc tường. (Con nhện đang chờ mồi trong góc tường.)
Từ đồng nghĩa
- Nhện: từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng "nhện" là từ chuẩn mực, còn "dện" là phương ngữ.
- Dện tơ: cách gọi khác ở một số địa phương, nhấn mạnh vào khả năng giăng tơ.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với từ "dện", nhưng có thể liên hệ với thành ngữ về nhện):
- "Mạng nhện": chỉ những thứ mỏng manh, dễ đứt hoặc sự rối rắm.
- Mối quan hệ của họ mong manh như mạng nhện. (Mối quan hệ của họ yếu ớt và dễ tan vỡ.)