dị giao

  1. (biol., anat.) hétérogame
    • sự dị giao
      hétérogamie

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "dị giao"

dị giao
Ở người, quá trình sinh sản là dị giao.