dị vật

  1. d. Vật khác lạngoài xâm nhập vào cơ thể, gây thương tích, đau đớn. Dị vật bắn vào mắt.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "dị vật"

dị vật
Một bác sĩ nhẹ nhàng lấy dị vật ra từ mắt của một cậu bé.