dọa dẫm

  1. Threaten, intimidate (nói khái quát)
    • Lời dọa dẫm
      A threat in words
    • Thủ đoạn dọa dẫm
      Intimidating methods

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

dọa dẫm
Một người lớn dọa dẫm một đứa trẻ bằng cách giơ nắm đấm lên.