dục năng

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Năng lượng tâm lý, đặc biệt năng lượng của bản năng tình dục: Trong tâm lý học, đặc biệt theo học thuyết của Sigmund Freud, "dục năng" chỉ nguồn năng lượng tâm thần gắn liền với các bản năng, chủ yếu bản năng tình dục bản năng sống còn, thúc đẩy mọi hoạt động tinh thần hành vi của con người.
    • Sức mạnh của ham muốn tình dục: Trong cách dùng thông thường, "dục năng" thường được hiểu sức mạnh của ham muốn tình dục, sự thôi thúc về mặt tình dục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Theo Freud, dục năng động lực cơ bản thúc đẩy hành vi con người. (Theo Freud, dục năng động lực cơ bản thúc đẩy hành vi con người.)
    • Sự ức chế dục năng có thể dẫn đến các vấn đề tâm lý. (Sự ức chế dục năng có thể dẫn đến các vấn đề tâm lý.)
    • Anh ta một dục năng rất mạnh mẽ. (Anh ta một dục năng rất mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tâm học: Thuật ngữ này được sử dụng chuyên môn để chỉ năng lượng của bản năng sống (Eros), đối lập với bản năng chết (Tử năng - Thanatos).
    • Sự chuyển hóa dục năng vào các hoạt động sáng tạo được gọi là sự thăng hoa. (Sự chuyển hóa dục năng vào các hoạt động sáng tạo được gọi là sự thăng hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Libido: Đây thuật ngữ gốc Latin, thường được dùng như từ đồng nghĩa chính xác của "dục năng" trong tâm lý học.
  • Bản năng tình dục: Cụm từ diễn đạt nghĩa tương tự, tập trung vào khía cạnh bản năng.
  • Ham muốn tình dục: Cách diễn đạt thông dụng hơn, nhấn mạnh vào cảm giác thèm muốn.
Từ đồng nghĩa
  • Năng lượng tình dục: Nhấn mạnh vào khía cạnh năng lượng sức mạnh của tình dục.
  • Tính dục năng: Cách diễn đạt nhấn mạnh đặc tính mang năng lượng tình dục.
Lưu ý sử dụng
  • "Dục năng" một thuật ngữ chuyên ngành tâm lý học, tính học thuật cao. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "ham muốn", "nhu cầu tình dục" để tránh sự trang trọng hoặc kỹ thuật của từ này.
  • Từ này không nên nhầm lẫn với "dục vọng" - một từnghĩa rộng hơn, chỉ mọi ham muốn mãnh liệt (bao gồm cả tham lam, giận dữ...), không chỉ giới hạntình dục.