dụng ý
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (dùng trước động từ khác):
- Có ý định, chủ tâm thực hiện một hành động nào đó nhằm đạt được mục đích riêng. Hành động này thường được suy nghĩ, cân nhắc trước.
Danh từ:
- Ý định, mục đích riêng được đặt ra trước khi hành động. Đây là điều mà người nói hoặc người làm muốn hướng tới.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Anh ấy dụng ý nói câu đó để gây sự chú ý. (Anh ấy chủ tâm nói câu đó để mọi người chú ý đến mình.)
- Tác giả dụng ý xây dựng nhân vật phản diện thật phức tạp. (Tác giả có chủ ý tạo nên một nhân vật xấu với nhiều mặt mâu thuẫn.)
Danh từ:
- Lời nói đùa của cô ấy hoàn toàn không có dụng ý xấu. (Cô ấy nói đùa, không hề có ý định làm tổn thương ai.)
- Phải tìm hiểu kỹ dụng ý đằng sau hành động của họ. (Cần phải khám phá mục đích thực sự ẩn sau việc họ làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dụng ý tốt / xấu": dùng để chỉ ý định lành mạnh, tích cực hoặc tiêu cực, có hại đằng sau một lời nói hay hành động.
- Dù có thể hơi thẳng thắn, nhưng tôi tin anh ấy có dụng ý tốt.
- "với dụng ý rõ ràng": nhấn mạnh ý định đã được thể hiện một cách minh bạch, dễ nhận thấy.
- Bộ phim được sản xuất với dụng ý rõ ràng là nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.
Biến thể và từ gần giống
- Dụng tâm (động từ): Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh việc dồn tâm trí, sự chú ý vào để thực hiện ý định.
- Anh ta dụng tâm tính toán từng chi tiết nhỏ nhất.
- Dụng công (động từ): Chỉ việc dồn công sức, nỗ lực để làm một việc gì đó.
- Cô ấy dụng công rèn luyện để đạt thành tích cao.
Từ đồng nghĩa
- Cố ý, chủ ý, cố tình (động từ): Nhấn mạnh tính chủ tâm, có ý thức trong hành động.
- Ý đồ, mục đích, chủ đích (danh từ): Chỉ điều muốn đạt tới.
Từ trái nghĩa
- Vô ý, vô tình (động từ/tính từ): Không có chủ đích, không cố ý.
- Ngẫu nhiên, tình cờ (tính từ/phó từ): Xảy ra một cách tình cờ, không có sự sắp đặt trước.
Thành ngữ liên quan
- "Ý tại ngôn ngoại": Ý nghĩa nằm ngoài lời nói. Cụm này thường dùng khi phân tích văn chương, chỉ dụng ý sâu xa mà tác giả gửi gắm, không nói trực tiếp ra.
- Tác phẩm này có cấu trúc "ý tại ngôn ngoại", đòi hỏi người đọc phải suy ngẫm.
- I đg. (id.; dùng trước đg.). Có ý thức hướng hành động nhằm vào mục đích riêng nào đó.
- II d. Ý thức nhằm vào mục đích riêng nào đó trong hành động. Nói đùa, không có gì xấu. Việc làm có dụng ý đề cao cá nhân.