dứt khoát
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Rõ ràng, rành mạch, không có sự nhập nhằng, lưỡng lự hay nửa nọ nửa kia: Thể hiện sự phân định minh bạch, dứt điểm, không để xảy ra tình trạng mơ hồ hoặc do dự.
- Kiên quyết, cương quyết: Thể hiện thái độ hoặc hành động mạnh mẽ, quyết liệt, không thay đổi.
Phó từ:
- Một cách kiên quyết, rõ ràng: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, miêu tả cách thức hành động được thực hiện với sự quyết đoán và minh bạch.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Anh ấy có lập trường rất dứt khoát trong vấn đề này. (Thể hiện quan điểm rõ ràng, không thay đổi.)
- Đây là một quyết định dứt khoát của ban lãnh đạo. (Quyết định đã được xác định chắc chắn, không bàn cãi.)
- Cần có sự phân biệt dứt khoát giữa thiện và ác. (Sự phân biệt rõ ràng, minh bạch.)
Phó từ:
- Cô ấy dứt khoát từ chối lời đề nghị đó. (Từ chối một cách kiên quyết, rõ ràng.)
- Hãy trả lời tôi dứt khoát là có hay không. (Yêu cầu một câu trả lời rõ ràng, thẳng thắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "một cách dứt khoát": Cụm trạng từ nhấn mạnh tính chất kiên quyết, rõ ràng của hành động.
- Ông chủ tuyên bố một cách dứt khoát rằng công ty sẽ không thay đổi chính sách.
- "cho dứt khoát": Làm cho một việc gì đó được giải quyết hoàn toàn, không còn vướng mắc.
- Chúng ta phải giải quyết vấn đề này cho dứt khoát.
- Dùng trong văn phong mệnh lệnh hoặc khẳng định chắc nịch.
- Dứt khoát không được tái phạm!
Biến thể và từ gần giống
- Dứt điểm (tính từ/trạng từ): Chấm dứt hoàn toàn, giải quyết xong xuôi một việc.
- Công việc đã được xử lý dứt điểm.
- Quyết liệt (tính từ): Mạnh mẽ, kiên quyết đến cao độ (thường chỉ mức độ hành động).
- Một cuộc đấu tranh quyết liệt.
- Rõ ràng (tính từ): Minh bạch, dễ nhận thấy, không mơ hồ.
- Lời giải thích rất rõ ràng.
Từ đồng nghĩa
- Kiên quyết: Cứng rắn, không dao động trong ý chí hay hành động.
- Cương quyết: (Như kiên quyết) thể hiện sự cứng rắn, dứt khoát.
- Rành mạch: Rõ ràng, minh bạch, không lẫn lộn.
- Triệt để: Thấu đáo, đến nơi đến chốn, không nửa vời.
Từ trái nghĩa
- Lưỡng lự: Do dự, không dám quyết định.
- Nhập nhằng: Không rõ ràng, mập mờ, nửa nọ nửa kia.
- Nửa vời: Không làm đến nơi đến chốn, không hoàn toàn.
- Mơ hồ: Không rõ ràng, không xác định.
Các cụm từ liên quan
- Thái độ dứt khoát: Cách ứng xử, quan điểm thể hiện sự kiên quyết, rõ ràng.
- Lời nói dứt khoát: Câu nói mang tính quyết định, không để ngỏ.
- Hành động dứt khoát: Hành động được thực hiện một cách quả quyết, dứt điểm.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- Dứt khoát như dao chém: (Thành ngữ) So sánh sự quyết đoán, rõ ràng, mạnh mẽ như nhát dao chém xuống, không thể đảo ngược.
- Lời tuyên bố của ông ấy dứt khoát như dao chém.
- Ăn nói dứt khoát: Cách nói chuyện rõ ràng, quả quyết, không úp mở.
- Một người lãnh đạo cần phải ăn nói dứt khoát.
- t. Hoàn toàn không có sự nhập nhằng hoặc lưỡng lự, nửa nọ nửa kia. Phân ranh giới dứt khoát giữa đúng và sai. Thái độ dứt khoát. Dứt khoát từ chối. Việc này dứt khoát ngày mai là xong.