dữ liệu

  1. (ít dùng) Data

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "dữ liệu"

dữ liệu
Nhà nghiên cứu cần thu thập đầy đủ dữ liệu trước khi tiến hành phân tích.