dự thẩm

  1. (jur.) instruction
  2. nói tắt của dự thẩm viên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "dự thẩm"

dự thẩm
Vụ án đang trong giai đoạn dự thẩm để xác định rõ hành vi phạm tội.