dabster

/'dæbstə/
Học thuật
Thân thiện
dabster

A dabster in the kitchen expertly flips a pancake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thạo việc, người sành sỏi: Một người kỹ năng hoặc kiến thức đặc biệt tốt trong một lĩnh vực nào đó.
    • Người làm ẩu, người vụng về (thông tục): Trong cách dùng thông tục, từ này đôi khi có nghĩa trái ngược, chỉ một người làm việc cẩu thả hoặc thiếu kỹ năng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a real dabster at fixing old radios. (Anh ta một tay thực sự sành sỏi trong việc sửa những chiếc radio .)
    • Don't let that dabster paint the fence; his work is always messy. (Đừng để tay vụng về đó sơn hàng rào; công việc của anh ta luôn luộm thuộm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A dabster in/at something": Một chuyên gia hoặc người rất giỏi về cái .
    • She's a dabster in antique restoration. ( ấy một chuyên gia trong việc phục chế đồ cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dab hand (n, thông tục): Người rất khéo tay, rất giỏi.
    • He's a dab hand at baking bread. (Anh ta một tay rất khéo trong việc nướng bánh mì.)
  • Dauber (n): Người vẽ, vụng về; người làm việc cẩu thả.
Từ đồng nghĩa
  • Expert: chuyên gia.
  • Adept: người tinh thông, lão luyện.
  • Bungler (cho nghĩa thông tục): người vụng về, làm hỏng việc.
Lưu ý
  • Từ "dabster" từ ít phổ biến có thể mang hai nghĩa trái ngược tùy ngữ cảnh. Nghĩa chính thường "người thạo việc", nhưng trong tiếng lóng hoặc cách dùng thông tục , có thể mang nghĩa chế giễu "người làm ẩu". Cần dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác.
dabster

A dabster in the kitchen expertly flips a pancake.

danh từ
  1. người thạo, người sành sỏi
  2. (thông tục) (như) dauber

Từ gần giống