dabster
/'dæbstə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thạo việc, người sành sỏi: Một người có kỹ năng hoặc kiến thức đặc biệt tốt trong một lĩnh vực nào đó.
- Người làm ẩu, người vụng về (thông tục): Trong cách dùng thông tục, từ này đôi khi có nghĩa trái ngược, chỉ một người làm việc cẩu thả hoặc thiếu kỹ năng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a real dabster at fixing old radios. (Anh ta là một tay thực sự sành sỏi trong việc sửa những chiếc radio cũ.)
- Don't let that dabster paint the fence; his work is always messy. (Đừng để tay vụng về đó sơn hàng rào; công việc của anh ta luôn luộm thuộm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A dabster in/at something": Một chuyên gia hoặc người rất giỏi về cái gì.
- She's a dabster in antique restoration. (Cô ấy là một chuyên gia trong việc phục chế đồ cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Dab hand (n, thông tục): Người rất khéo tay, rất giỏi.
- He's a dab hand at baking bread. (Anh ta là một tay rất khéo trong việc nướng bánh mì.)
- Dauber (n): Người vẽ, tô vụng về; người làm việc cẩu thả.
Từ đồng nghĩa
- Expert: chuyên gia.
- Adept: người tinh thông, lão luyện.
- Bungler (cho nghĩa thông tục): người vụng về, làm hỏng việc.
Lưu ý
- Từ "dabster" là từ ít phổ biến và có thể mang hai nghĩa trái ngược tùy ngữ cảnh. Nghĩa chính thường là "người thạo việc", nhưng trong tiếng lóng hoặc cách dùng thông tục cũ, nó có thể mang nghĩa chế giễu là "người làm ẩu". Cần dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác.
danh từ
- người thạo, người sành sỏi
- (thông tục) (như) dauber