tapster
/'tæpstə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người pha chế hoặc rót bia, rượu: Một nhân viên, thường làm việc tại quán rượu hoặc quán bar, có nhiệm vụ chính là mở thùng (bằng cách đóng hoặc tháo nút thùng - "tap") và rót đồ uống có cồn, đặc biệt là bia, cho khách hàng. Đây là một từ cổ, chủ yếu được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old inn was busy, and the tapster was pouring ale from a large barrel. (Quán trọ cũ rất đông khách, và người pha rượu đang rót bia từ một thùng lớn.)
- In Shakespeare's plays, you often find characters ordering drinks from a tapster. (Trong các vở kịch của Shakespeare, bạn thường thấy các nhân vật gọi đồ uống từ người phục vụ rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, phim ảnh, hoặc mô tả lịch sử về nước Anh thời Trung Cổ hoặc Phục Hưng, khi các quán rượu là trung tâm xã hội.
- "Tapster" nhấn mạnh đến hành động kỹ thuật là "tapping the keg" (khui thùng), khác với "bartender" (người pha chế tổng quát hơn) hay "server" (người phục vụ nói chung).
Biến thể và từ gần giống
- Tap (n): Vòi, khóa (của thùng rượu/bia); (v): Khui thùng, rút (chất lỏng) ra.
- Tavern keeper / Innkeeper (n): Chủ quán rượu/Chủ quán trọ. (Đây là người sở hữu, có thể cao cấp hơn một "tapster").
- Barkeep / Bartender (n): Người pha chế ở quầy bar. (Từ hiện đại và phổ biến hơn "tapster").
Từ đồng nghĩa
- Barman: Người phục vụ rượu (nam).
- Barmaid: Người phục vụ rượu (nữ).
- Drawer (từ cổ): Người rót rượu (từ này cũng xuất hiện trong văn học, như trong "Henry IV" của Shakespeare: "Francis, a drawer").
Thành ngữ liên quan
- To tap a keg: Khui một thùng bia/rượu. (Hành động đặc trưng của một "tapster").
- The party started once we tapped the keg. (Bữa tiệc bắt đầu ngay sau khi chúng tôi khui thùng bia.)
danh từ
- nhân viên phục vụ ở cửa hàng giải khát