dachshund

/'dækshund/
danh từ
  1. (động vật học) chó chồn (loài chó giống chồn, mình dài, chân ngắn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

dachshund
A dachshund wags its tail while walking on a leash in the park.