dachsie

Học thuật
Thân thiện
dachsie

A family takes their dachsie for a walk in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống chó mình dài, chân ngắn của Đức: "dachsie" một từ thân mật để chỉ giống chó Dachshund, đặc điểm thân hình dài, chân ngắn, bộ lông ngắn mượt đôi tai dài rủ xuống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My neighbor has a cute little dachsie named Oscar. (Hàng xóm của tôi một chú chó dachsie nhỏ dễ thương tên Oscar.)
    • Dachsies were originally bred in Germany for hunting badgers. (Giống chó dachsie ban đầu được nuôiĐức để săn lửng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dachsie" như một biệt danh: Từ này thường được dùng một cách trìu mến để gọi giống chó Dachshund, thể hiện sự thân thiết.
    • Come here, my little dachsie! (Lại đây nào, chú chó dachsie bé nhỏ của ta!)
Biến thể từ gần giống
  • Dachshund (n): Tên đầy đủ, chính thức của giống chó này.

    • The Dachshund is a popular breed worldwide. (Chó Dachshund một giống chó phổ biến trên toàn thế giới.)
  • Wiener dog / Sausage dog (n): Tên gọi thông tục dựa trên hình dáng cơ thể dài của chúng.

    • Children often call them "wiener dogs". (Trẻ em thường gọi chúng "chó xúc xích".)
Từ đồng nghĩa
  • Badger dog: Tên gọi mô tả mục đích săn bắt ban đầu của giống chó này (săn lửng).
  • Teckel: Tên gọi khác của giống chó này trong một số ngôn ngữ khác.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cụ thể nào sử dụng từ "dachsie". Các thành ngữ thường liên quan đến đặc điểm ngoại hình hoặc tính cách của giống chó này nói chung.)

dachsie

A family takes their dachsie for a walk in the park.

Noun
  1. giống chó mình dài, chân ngắn của Đức, lông ngắn, mượt, tai dài rủ xuống

Từ đồng nghĩa