dactylic
/dæk'tilik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) Đactin: Chỉ đặc điểm của một nhịp thơ cụ thể trong thơ ca, đặc biệt là thơ Hy Lạp và Latinh cổ đại, trong đó một âm tiết dài được theo sau bởi hai âm tiết ngắn.
- Có nhịp đactin: Dùng để mô tả cấu trúc, nhịp điệu hoặc vần thơ được xây dựng dựa trên đơn vị nhịp đactin.
Danh từ:
- Thơ đactin: Chỉ một dòng thơ hoặc một đoạn thơ được viết theo nhịp đactin.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The poem has a strong dactylic rhythm. (Bài thơ có nhịp điệu đactin mạnh mẽ.)
- Homer's epic poems are often written in dactylic hexameter. (Các bài thơ sử thi của Homer thường được viết theo thể lục ngôn đactin.)
Danh từ:
- The poet experimented with dactylics in his latest work. (Nhà thơ đã thử nghiệm với thể thơ đactin trong tác phẩm mới nhất của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dactylic substitution: Sự thay thế bằng nhịp đactin. Trong thơ có nhịp điệu khác, việc chèn một nhịp đactin vào có thể tạo hiệu ứng nhấn mạnh hoặc thay đổi nhịp điệu.
- Dactylic foot: Chân thơ đactin. Đây là đơn vị đo nhịp thơ cơ bản, bao gồm một âm tiết có trọng âm (dài) theo sau bởi hai âm tiết không trọng âm (ngắn).
Biến thể và từ gần giống
- Dactyl (danh từ): Đơn vị nhịp thơ đactin; một chân thơ gồm một âm tiết dài và hai âm tiết ngắn.
- Dactylic hexameter (danh từ): Thể thơ lục ngôn đactin, một thể thơ sử thi phổ biến trong thơ ca cổ điển.
Từ đồng nghĩa
- Dactylic với tư cách là tính từ mô tả nhịp điệu có thể được diễn đạt là having a long-short-short rhythm (có nhịp dài-ngắn-ngắn). Tuy nhiên, đây là một thuật ngữ chuyên ngành nên ít có từ đồng nghĩa chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "dactylic" vì đây là một thuật ngữ chuyên môn.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dactylic".
tính từ
- (thuộc) đactin
danh từ
- thơ đactin