dactylographier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đánh máy: Hành động sử dụng máy chữ hoặc bàn phím máy tính để tạo ra văn bản bằng cách nhấn các phím.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Elle doit dactylographier son rapport avant midi. ( ấy phải đánh máy báo cáo của mình trước buổi trưa.)
    • Autrefois, les secrétaires dactylographiaient toutes les lettres. (Ngày xưa, các thưđánh máy tất cả các bức thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire dactylographier un document": Cho người khác hoặc thuê dịch vụ đánh máy một tài liệu.
    • Il a fait dactylographier son manuscrit par une professionnelle. (Anh ấy đã cho một người chuyên nghiệp đánh máy bản thảo của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Dactylographie (danh từ giống cái): Thuật đánh máy, kỹ năng đánh máy.

    • Elle a une dactylographie rapide et précise. ( ấy kỹ năng đánh máy nhanh chính xác.)
  • Dactylographique (tính từ): Thuộc về đánh máy.

    • Une erreur dactylographique. (Một lỗi đánh máy.)
Từ đồng nghĩa
  • Taper (à la machine/à l'ordinateur): Đánh (máy/máy tính) - cách nói thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày.

    • Je vais taper ce texte. (Tôi sẽ đánh văn bản này.)
  • Saisir: Nhập (liệu) - thường dùng trong ngữ cảnh tin học, nhập dữ liệu vào máy tính.

    • Saisir un texte sur ordinateur. (Nhập một văn bản vào máy tính.)
Lưu ý sử dụng
  • "Dactylographier" là một từ tính chất hơi cổ điển hoặc hành chính. Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng động từ "taper" (đánh) hoặc "saisir" (nhập) nhiều hơn, đặc biệt khi nói đến việc sử dụng máy tính.
  • Từ này nhấn mạnh đến hành động sử dụng ngón tay (gốc từ Hy Lạp - ngón tay) để tạo ra văn bản.
ngoại động từ
  1. đánh máy
    • Dactylographier une lettre
      đánh máy một bức thư

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "dactylographier"