dactylographie

Học thuật
Thân thiện
dactylographie

Une secrétaire pratique la dactylographie sur une machine à écrire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thuật đánh máy chữ: Chỉ kỹ năng, phương pháp hoặc kỹ thuật sử dụng máy chữ để viết văn bản một cách chính xác nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a appris la dactylographie à l'école. ( ấy đã học thuật đánh máy chữtrường.)
    • Une bonne dactylographie est essentielle pour ce poste de secrétaire. (Một kỹ năng đánh máy chữ tốtđiều cần thiết cho vị trí thưnày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maîtriser la dactylographie": Thành thạo thuật đánh máy chữ.
    • Il faut maîtriser la dactylographie pour être efficace. (Phải thành thạo thuật đánh máy chữ mới làm việc hiệu quả được.)
Biến thể từ gần giống
  • Dactylographier (động từ): Đánh máy chữ.
    • Elle dactylographie rapidement. ( ấy đánh máy chữ rất nhanh.)
  • Dactylographe (danh từ giống đực/cái): Người đánh máy chữ, thưđánh máy.
    • Il travaille comme dactylographe. (Anh ấy làm việc với tư cáchngười đánh máy chữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Frappe (danh từ giống cái): Sự đánh máy (chỉ hành động, ít mang tính kỹ thuật hơn).
    • La frappe de ce document est impeccable. (Việc đánh máy tài liệu này rất hoàn hảo.)
Lưu ý
  • Từ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp (: ngón tay : viết), nghĩa đen là "viết bằng ngón tay". Ngày nay, chủ yếu dùng để chỉ kỹ năng đánh máy chữ cổ điển, mặc dù đôi khi cũng được dùng để chỉ kỹ năng bàn phím máy tính nói chung.
dactylographie

Une secrétaire pratique la dactylographie sur une machine à écrire.

danh từ giống cái
  1. thuật đánh máy chữ

Từ chứa "dactylographie"

Từ có nhắc đến "dactylographie"