dactylomegaly
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Chứng ngón to: Một tình trạng bệnh lý hiếm gặp, đặc trưng bởi sự phát triển bất thường và quá mức của các ngón tay hoặc ngón chân, khiến chúng có kích thước lớn hơn bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was diagnosed with dactylomegaly, which caused significant enlargement of his fingers. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng ngón to, gây ra sự phì đại đáng kể ở các ngón tay của anh ta.)
- Dactylomegaly can be present from birth or develop later in life. (Chứng ngón to có thể xuất hiện từ khi mới sinh hoặc phát triển sau này trong cuộc đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, báo cáo lâm sàng và chẩn đoán. Nó thường được mô tả như một phần của một hội chứng hoặc tình trạng bẩm sinh rộng hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Macrodactyly (n): Chứng ngón to. Đây là một thuật ngữ đồng nghĩa hoặc rất gần nghĩa với "dactylomegaly", cùng chỉ tình trạng ngón tay/chân to bất thường.
- Localized gigantism (n): Chứng khổng lồ khu trú. Đây có thể là một cách mô tả rộng hơn cho tình trạng tăng trưởng quá mức ở một bộ phận cơ thể, có thể bao gồm dactylomegaly.
Từ đồng nghĩa
- Macrodactyly: chứng ngón to.
- Megadactyly: chứng ngón to (ít phổ biến hơn).
Lưu ý
- "Dactylomegaly" là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành, không phải từ ngữ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này được cấu tạo từ các thành phần gốc Hy Lạp: "dactylo-" (ngón) và "-megaly" (to lớn, mở rộng bất thường).
Noun
- (chứng) ngón to