daedal

/'di:dl/
Học thuật
Thân thiện
daedal

The artist admired the daedal pattern of the spiderweb.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khéo léo, tinh vi, tài hoa: Chỉ sự vật được tạo ra một cách tinh xảo, phức tạp đầy nghệ thuật, thể hiện sự khéo tay hoặc trí tuệ sáng tạo.
    • Phức tạp, rối rắm, như cung: Mô tả những thứ cấu trúc hoặc hình dáng rất phức tạp, chằng chịt, khó hiểu hoặc khó đi qua.
dụ sử dụng
  • (Những tác phẩm điêu khắc tinh vi của nghệ sĩ đã khiến mọi người kinh ngạc bởi các chi tiết phức tạp của chúng.)
  • (Họ đã lạc trong những con hẻm rối rắm như cung của thành phố cổ.)
  • (Cốt truyện phức tạp của cuốn tiểu thuyết khiến độc giả phải đoán cho đến trang cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "daedal ingenuity": sự khéo léo, tài trí tinh xảo.
    • The watchmaker's daedal ingenuity was evident in every tiny gear. (Sự tài hoa tinh xảo của người thợ đồng hồ thể hiện trong từng bánh răng nhỏ.)
  • "a daedal pattern": một hoa văn/họa tiết phức tạp, cầu kỳ.
    • The carpet was woven with a daedal pattern of vines and flowers. (Tấm thảm được dệt với một họa tiết cầu kỳ hình dây leo hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Daedalian (tính từ): Một biến thể khác với nghĩa tương tự "daedal", nhấn mạnh sự phức tạp tinh vi.
    • He solved the daedalian puzzle with ease. (Anh ấy giải câu đố phức tạp đó một cách dễ dàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Intricate: phức tạp, rắc rối (về chi tiết).
  • Elaborate: công phu, tinh xảo (được thực hiện tỉ mỉ).
  • Complex: phức tạp (về cấu trúc).
  • Labyrinthine: như cung, rối rắm.
Lưu ý
  • Daedal cũng một danh từ riêng (viết hoa: Daedalus) trong thần thoại Hy Lạp, chỉ một nhà phát minh, kiến trúc sư tài ba đã xây dựng cung cho vua Minos. Nghĩa tính từ của "daedal" bắt nguồn từ những sáng tạo phức tạp tinh xảo của nhân vật này. Tuy nhiên, trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "daedal" được dùng chủ yếu như một tính từ.
daedal

The artist admired the daedal pattern of the spiderweb.

tính từ
  1. thơ khéo léo, tinh vi
  2. phức tạp, rối rắm, như trận đồ bát quái

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "daedal"