dagger-like

Học thuật
Thân thiện
dagger-like

The detective found a dagger-like shard of glass at the scene.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như một con dao găm: Mô tả một vật, hình dạng, hoặc đặc điểm hình dáng sắc nhọn, thon dài khả năng đâm xuyên, tương tự như một con dao găm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The icicles hanging from the roof were dagger-like in the moonlight. (Những cột băng treo trên mái nhà trông giống như dao găm dưới ánh trăng.)
    • She felt a dagger-like pain in her chest. ( ấy cảm thấy một cơn đau nhói như dao đâm trong lồng ngực.)
    • The bird has a dagger-like beak for catching fish. (Con chim chiếc mỏ nhọn hoắt như dao găm để bắt .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dagger-like precision": sự chính xác như dao găm, rất sắc bén chính xác.

    • The surgeon made a dagger-like incision. (Bác sĩ phẫu thuật đã rạch một đường mổ chính xác như dao găm.)
  • "dagger-like stare/look": cái nhìn sắc lẹm, đâm xuyên như dao găm.

    • He gave me a dagger-like look that silenced the room. (Anh ta ném cho tôi một cái nhìn sắc như dao khiến cả phòng im bặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Dagger (n): dao găm.
  • Knife-like (adj): giống như con dao.
  • Sharp (adj): sắc, nhọn.
Từ đồng nghĩa
  • Stiletto-like: giống như dao găm stiletto (rất nhọn mảnh).
  • Piercing: xuyên thấu, nhức nhối (thường dùng cho cảm giác hoặc ánh mắt).
  • Lancinating: nhói, đau nhói (thường dùng trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "dagger-like".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dagger-like".)

dagger-like

The detective found a dagger-like shard of glass at the scene.

Adjective
  1. giống như một con dao găm

Từ tương tự