dagger-like
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống như một con dao găm: Mô tả một vật, hình dạng, hoặc đặc điểm có hình dáng sắc nhọn, thon dài và có khả năng đâm xuyên, tương tự như một con dao găm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The icicles hanging from the roof were dagger-like in the moonlight. (Những cột băng treo trên mái nhà trông giống như dao găm dưới ánh trăng.)
- She felt a dagger-like pain in her chest. (Cô ấy cảm thấy một cơn đau nhói như dao đâm trong lồng ngực.)
- The bird has a dagger-like beak for catching fish. (Con chim có chiếc mỏ nhọn hoắt như dao găm để bắt cá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dagger-like precision": sự chính xác như dao găm, rất sắc bén và chính xác.
- The surgeon made a dagger-like incision. (Bác sĩ phẫu thuật đã rạch một đường mổ chính xác như dao găm.)
"dagger-like stare/look": cái nhìn sắc lẹm, đâm xuyên như dao găm.
- He gave me a dagger-like look that silenced the room. (Anh ta ném cho tôi một cái nhìn sắc như dao khiến cả phòng im bặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Dagger (n): dao găm.
- Knife-like (adj): giống như con dao.
- Sharp (adj): sắc, nhọn.
Từ đồng nghĩa
- Stiletto-like: giống như dao găm stiletto (rất nhọn và mảnh).
- Piercing: xuyên thấu, nhức nhối (thường dùng cho cảm giác hoặc ánh mắt).
- Lancinating: nhói, đau nhói (thường dùng trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "dagger-like".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dagger-like".)
Adjective
- giống như một con dao găm