dahlia

/'deiljə/
Học thuật
Thân thiện
dahlia

A gardener carefully waters a bright pink dahlia in her flower bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thược dược: Một loại cây cảnh hoa, thuộc họ Cúc (Asteraceae), nguồn gốc từ Mexico Trung Mỹ. Cây rễ củ cho ra những bông hoa to, nhiều cánh với màu sắc rực rỡ đa dạng.
    • Điều không thể được, vật không thể được (nghĩa ẩn dụ, ít phổ biến): Một cách diễn đạt mang tính thành ngữ, dùng để chỉ một điều đó không tưởng hoặc không thể tồn tại.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính):

    • She planted a beautiful red dahlia in her garden. ( ấy đã trồng một cây thược dược đỏ rất đẹp trong vườn.)
    • The dahlia is known for its intricate and colorful blooms. (Cây thược dược được biết đến với những bông hoa sặc sỡ phức tạp.)
  • Danh từ (nghĩa ẩn dụ):

    • Finding a truly honest politician is like looking for a blue dahlia. (Tìm một chính trị gia thực sự trung thực cũng giống như đi tìm một bông thược dược xanh vậy.) - Lưu ý: "blue dahlia" một cụm từ cố định.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blue dahlia": Một thành ngữ (idiom) cố định, dùng để von về một thứ đó hiếm đến mức không tồn tại hoặc không thể đạt được, tương tự như "chimera" (ảo tưởng) hay "unicorn" (kỳ lân).
    • His promise of a perfect solution was just a blue dahlia. (Lời hứa về một giải pháp hoàn hảo của anh ta chỉ một điều không tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dahlia danh từ riêng chỉ tên loài cây, không dạng biến thể ngữ pháp (như số nhiều đặc biệt). Từ này cũng có thể được viết hoa () khi dùng như tên khoa học chính thức của chi thực vật.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho tên loài cây. Đối với nghĩa ẩn dụ "điều không thể được", có thể dùng:
    • Impossibility: điều không thể.
    • Chimera: ảo tưởng, điều hão huyền.
Thành ngữ liên quan
  • Blue dahlia: (như đã giải thíchtrên) Vật/điều không thể được.
    • Waiting for him to apologize is like waiting for a blue dahlia to bloom. (Chờ đợi anh ta xin lỗi cũng giống như chờ một bông thược dược xanh nở vậy.)
dahlia

A gardener carefully waters a bright pink dahlia in her flower bed.

danh từ
  1. (thực vật học) cây thược dược

Idioms

  • blue dahlia
    (thông tục) điều không thể được; vật không thể được

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dahlia"

Từ có nhắc đến "dahlia"