dahlia

/'deiljə/
danh từ
  1. (thực vật học) cây thược dược

Idioms

  • blue dahlia
    (thông tục) điều không thể được; vật không thể được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dahlia"

Từ có nhắc đến "dahlia"

dahlia
A gardener carefully waters a bright pink dahlia in her flower bed.