dahl
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại hạt nhỏ, có chất dinh dưỡng cao của cây đậu bồ câu: "dahl" (cũng viết là dal hoặc dhal) là tên gọi chỉ hạt khô, thường được tách vỏ và chẻ đôi, của cây đậu bồ câu (pigeon pea). Đây là một nguyên liệu thực phẩm phổ biến, giàu dinh dưỡng.
- Cây đậu bồ câu (thực vật học): "dahl" cũng có thể dùng để chỉ chính cây đậu bồ câu, một loại cây họ đậu nhiệt đới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We cooked a delicious curry with red dahl. (Chúng tôi đã nấu một món cà ri ngon với đậu lăng đỏ.)
- Dahl is a staple food and an excellent source of protein in many regions. (Dahl là một loại lương thực chính và là nguồn cung cấp protein tuyệt vời ở nhiều vùng.)
- The dahl plant produces yellow flowers. (Cây đậu bồ câu ra hoa màu vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dahl" như một món ăn: Từ này thường được dùng để gọi tên món ăn được nấu từ loại đậu này, thường là một món hầm sệt hoặc súp.
- For dinner, we had lentil dahl with rice and naan bread. (Bữa tối, chúng tôi ăn món đậu lăng dahl với cơm và bánh mì naan.)
Biến thể và từ gần giống
- Dal/Dhal (n): Cách viết biến thể khác của "dahl", cùng chỉ loại đậu hoặc món ăn.
- Pigeon pea (n): Tên tiếng Anh của cây đậu bồ câu, là nguồn gốc của hạt dahl.
- Lentil (n): Đậu lăng, một loại đậu hạt nhỏ khác thường được dùng theo cách tương tự, đôi khi cũng được gọi chung là "dahl" trong ẩm thực.
Từ đồng nghĩa
- Split pea: Đậu tách vỏ, chẻ đôi (chỉ hình thức chế biến của hạt).
- Pulse: Các loại đậu hạt khô ăn được (danh từ chung).
Noun
- loại hạt nhỏ, có chất dinh dưỡng cao của cây đậu bồ câu
- (thực vật học) cây đậu săng