dahl

Noun
  1. loại hạt nhỏ, chất dinh dưỡng cao của cây đậu bồ câu
  2. (thực vật học) cây đậu săng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "dahl"

dahl
A cook stirs a pot of dahl on the stove.