dahl

Học thuật
Thân thiện
dahl

A cook stirs a pot of dahl on the stove.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại hạt nhỏ, chất dinh dưỡng cao của cây đậu bồ câu: "dahl" (cũng viết dal hoặc dhal) tên gọi chỉ hạt khô, thường được tách vỏ chẻ đôi, của cây đậu bồ câu (pigeon pea). Đây một nguyên liệu thực phẩm phổ biến, giàu dinh dưỡng.
    • Cây đậu bồ câu (thực vật học): "dahl" cũng có thể dùng để chỉ chính cây đậu bồ câu, một loại cây họ đậu nhiệt đới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We cooked a delicious curry with red dahl. (Chúng tôi đã nấu một món ri ngon với đậu lăng đỏ.)
    • Dahl is a staple food and an excellent source of protein in many regions. (Dahl một loại lương thực chính nguồn cung cấp protein tuyệt vờinhiều vùng.)
    • The dahl plant produces yellow flowers. (Cây đậu bồ câu ra hoa màu vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dahl" như một món ăn: Từ này thường được dùng để gọi tên món ăn được nấu từ loại đậu này, thường một món hầm sệt hoặc súp.
    • For dinner, we had lentil dahl with rice and naan bread. (Bữa tối, chúng tôi ăn món đậu lăng dahl với cơm bánh mì naan.)
Biến thể từ gần giống
  • Dal/Dhal (n): Cách viết biến thể khác của "dahl", cùng chỉ loại đậu hoặc món ăn.
  • Pigeon pea (n): Tên tiếng Anh của cây đậu bồ câu, nguồn gốc của hạt dahl.
  • Lentil (n): Đậu lăng, một loại đậu hạt nhỏ khác thường được dùng theo cách tương tự, đôi khi cũng được gọi chung "dahl" trong ẩm thực.
Từ đồng nghĩa
  • Split pea: Đậu tách vỏ, chẻ đôi (chỉ hình thức chế biến của hạt).
  • Pulse: Các loại đậu hạt khô ăn được (danh từ chung).
dahl

A cook stirs a pot of dahl on the stove.

Noun
  1. loại hạt nhỏ, chất dinh dưỡng cao của cây đậu bồ câu
  2. (thực vật học) cây đậu săng

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "dahl"