dahlia
/'deiljə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây thược dược: Một loại cây thân thảo, sống lâu năm, có nguồn gốc từ Mexico, được trồng phổ biến để lấy hoa.
- Hoa thược dược: Hoa của cây thược dược, thường có nhiều cánh xếp thành hình cầu, đa dạng về kích thước và màu sắc rực rỡ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai planté un beau dahlia dans mon jardin. (Tôi đã trồng một cây thược dược đẹp trong vườn của tôi.)
- Le dahlia est souvent utilisé dans les compositions florales. (Hoa thược dược thường được sử dụng trong các tác phẩm cắm hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dahlia à fleur de pivoine": thược dược hoa mẫu đơn (chỉ một giống thược dược có hoa giống hoa mẫu đơn).
- Cette variété est un dahlia à fleur de pivoine. (Giống này là một loại thược dược hoa mẫu đơn.)
"dahlia nain": thược dược lùn.
- Les dahlias nains sont parfaits pour les bordures. (Những cây thược dược lùn rất hoàn hảo để trồng viền.)
Biến thể và từ gần giống
- Dahlia (từ này không thay đổi hình thức số nhiều trong tiếng Pháp, nhưng có thể dùng với mạo từ số nhiều "les dahlias").
- Dahlia cũng có thể được dùng như một tên riêng (tên người).
Từ đồng nghĩa
- Trong ngữ cảnh thực vật học, có thể dùng tên khoa học Dahlia để chỉ chi thực vật này.
- Trong ngữ cảnh thông thường, có thể dùng cụm từ fleur de dahlia (hoa thược dược) để nhấn mạnh vào bông hoa.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "dahlia" một cách cố định. Tuy nhiên, hoa thược dược đôi khi tượng trưng cho sự thanh lịch và phẩm giá trong ngôn ngữ của các loài hoa.
{{dahlia}}
danh từ giống đực
- thược dựơc (cây, hoa)