daikon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Củ cải Nhật Bản: Một loại củ cải trắng, có rễ chắc, cứng và dài, thường được sử dụng trong ẩm thực Nhật Bản và các nước châu Á khác. Có thể ăn sống, ngâm chua, hoặc nấu chín.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Daikon is often grated and served with grilled fish. (Củ cải Nhật Bản thường được bào nhỏ và ăn kèm với cá nướng.)
- She added sliced daikon to the soup. (Cô ấy đã thêm củ cải Nhật Bản thái lát vào món súp.)
- Pickled daikon is a common side dish. (Củ cải Nhật Bản ngâm chua là một món ăn kèm phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"daikon oroshi": Củ cải Nhật Bản bào nhuyễn, thường dùng làm gia vị hoặc nước chấm.
- Tempura is often served with a dipping sauce and daikon oroshi. (Tempura thường được ăn kèm với nước chấm và củ cải bào nhuyễn.)
"daikon radish": Một tên gọi khác đầy đủ hơn cho "daikon", nhấn mạnh đây là một loại củ cải.
- The recipe calls for one daikon radish. (Công thức yêu cầu một củ cải Nhật Bản.)
Biến thể và từ gần giống
- Mooli (n): Tên gọi phổ biến cho daikon trong tiếng Anh Ấn Độ và một số vùng khác.
- Mooli is used in Indian salads and curries. (Củ cải trắng dài được dùng trong các món salad và cà ri Ấn Độ.)
Từ đồng nghĩa
- Japanese radish: Củ cải Nhật Bản (tên gọi bằng tiếng Anh mô tả).
- White radish: Củ cải trắng (mô tả chung về màu sắc và loại).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "daikon" một cách riêng biệt. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen chỉ loại thực phẩm.)
Noun
- (thực vật học) củ cải Nhật Bản có rễ chắc, cứng và dài, có thể ăn sống hoặc nấu chín