radish

/'rædiʃ/
Học thuật
Thân thiện
radish

A gardener pulls a bright red radish from the rich soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây củ cải: Một loại cây thuộc họ Cải (Brassicaceae), rễ phình to thành củ ăn được, thường vị hăng hoặc cay nhẹ.
    • Củ cải: Phần rễ phình to, ăn được của cây củ cải, thường hình tròn hoặc thuôn dài, vỏ màu đỏ, trắng, tím hoặc đen ruột màu trắng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I planted radishes in my vegetable garden. (Tôi đã trồng cây củ cải trong vườn rau của mình.)
    • She added some sliced radish to the salad for extra crunch. ( ấy thêm vài lát củ cải vào món salad để tăng độ giòn.)
    • This radish has a very spicy flavor. (Củ cải này vị rất cay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as cool as a radish": (Thành ngữ, ít phổ biến) rất bình tĩnh điềm đạm.
    • Even during the crisis, the manager remained as cool as a radish. (Ngay cả trong khủng hoảng, người quản lý vẫn giữ được sự bình tĩnh tuyệt đối.)
Biến thể từ gần giống
  • Radish sprout / Radish microgreens (n): Giá đỗ hoặc rau mầm từ hạt củ cải, thường dùng trong salad trang trí món ăn.
    • The sandwich is garnished with radish sprouts. (Bánh mì được trang trí với rau mầm củ cải.)
  • Daikon (n): Một loại củ cải trắng Nhật Bản, to dài, thường vị nhẹ hơn.
    • Daikon is often used in Vietnamese pickles. (Củ cải trắng Daikon thường được dùng làm dưa muối Việt Nam.)
Từ đồng nghĩa
  • (Trong ngữ cảnh ẩm thực) Root vegetable: rau củ.
  • (Cho giống cây) Cruciferous vegetable: rau họ cải.
Thành ngữ liên quan
  • "Hotter than a radish": (Thành ngữ không chính thức) dùng để mô tả thứ đó rất cay nóng hoặc một tình huống căng thẳng.
    • This chili sauce is hotter than a radish! (Nước sốt ớt này cay hơn cả củ cải!)
radish

A gardener pulls a bright red radish from the rich soil.

danh từ
  1. (thực vật học) củ cải

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "radish"

Từ có nhắc đến "radish"