radish
/'rædiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây củ cải: Một loại cây thuộc họ Cải (Brassicaceae), có rễ phình to thành củ ăn được, thường có vị hăng hoặc cay nhẹ.
- Củ cải: Phần rễ phình to, ăn được của cây củ cải, thường có hình tròn hoặc thuôn dài, vỏ màu đỏ, trắng, tím hoặc đen và ruột màu trắng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I planted radishes in my vegetable garden. (Tôi đã trồng cây củ cải trong vườn rau của mình.)
- She added some sliced radish to the salad for extra crunch. (Cô ấy thêm vài lát củ cải vào món salad để tăng độ giòn.)
- This radish has a very spicy flavor. (Củ cải này có vị rất cay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as cool as a radish": (Thành ngữ, ít phổ biến) rất bình tĩnh và điềm đạm.
- Even during the crisis, the manager remained as cool as a radish. (Ngay cả trong khủng hoảng, người quản lý vẫn giữ được sự bình tĩnh tuyệt đối.)
Biến thể và từ gần giống
- Radish sprout / Radish microgreens (n): Giá đỗ hoặc rau mầm từ hạt củ cải, thường dùng trong salad và trang trí món ăn.
- The sandwich is garnished with radish sprouts. (Bánh mì được trang trí với rau mầm củ cải.)
- Daikon (n): Một loại củ cải trắng Nhật Bản, to và dài, thường có vị nhẹ hơn.
- Daikon is often used in Vietnamese pickles. (Củ cải trắng Daikon thường được dùng làm dưa muối Việt Nam.)
Từ đồng nghĩa
- (Trong ngữ cảnh ẩm thực) Root vegetable: rau củ.
- (Cho giống cây) Cruciferous vegetable: rau họ cải.
Thành ngữ liên quan
- "Hotter than a radish": (Thành ngữ không chính thức) dùng để mô tả thứ gì đó rất cay nóng hoặc một tình huống căng thẳng.
- This chili sauce is hotter than a radish! (Nước sốt ớt này cay hơn cả củ cải!)
danh từ
- (thực vật học) củ cải