daily round
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuỗi hoạt động thường nhật, công việc lặp đi lặp lại hàng ngày: Chỉ những việc làm, sinh hoạt thông thường và quen thuộc diễn ra mỗi ngày, thường theo một trình tự nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her daily round includes taking the children to school, going to work, and cooking dinner. (Chuỗi hoạt động thường nhật của cô ấy bao gồm đưa con đi học, đi làm và nấu bữa tối.)
- The doctor made his daily round to check on all the patients in the ward. (Bác sĩ thực hiện lượt thăm khám thường nhật của mình để kiểm tra tất cả bệnh nhân trong khu điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the daily round": Cụm danh từ cố định, thường dùng với mạo từ "the" để nhấn mạnh tính chất lặp lại và quen thuộc của các hoạt động.
- He found comfort in the simple daily round of life in the countryside. (Anh ấy tìm thấy sự thoải mái trong nhịp sinh hoạt thường nhật đơn giản ở nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Daily routine (n): thói quen hàng ngày, lịch trình hàng ngày. (Từ này gần nghĩa và thường có thể thay thế cho "daily round").
- Round (n): một vòng, một lượt (như trong "a round of golf" - một vòng chơi gôn; "a round of drinks" - một lượt mua đồ uống cho mọi người).
Từ đồng nghĩa
- Daily routine: thói quen hàng ngày.
- Everyday tasks: những công việc hàng ngày.
- Day-to-day activities: các hoạt động thường ngày.
Thành ngữ liên quan
- The daily grind: công việc cực nhọc, nhàm chán lặp đi lặp lại hàng ngày (mang sắc thái tiêu cực hơn "daily round").
- He was tired of the daily grind at the factory. (Anh ấy chán ngấy công việc cực nhọc lặp đi lặp lại hàng ngày ở nhà máy.)
Noun
- hoạt động thông thường trong ngày
- the doctor made his roundsBác sỹ làm những hành động thường ngày của ông