round
Tính từ:
- Có hình tròn, hình cầu: Mô tả hình dạng không có góc cạnh, giống như hình tròn hoặc quả bóng.
- Tròn, chẵn: Chỉ một con số được làm gọn, thường là bội số của 10, 100, v.v.
- Khứ hồi: Chỉ một chuyến đi từ điểm A đến điểm B rồi quay trở lại điểm A.
- Thẳng thắn, không úp mở: Cách nói chuyện trực tiếp, rõ ràng, không vòng vo.
Danh từ:
- Vật có hình tròn, khoanh tròn: Một vật thể hoặc một phần có hình tròn.
- Vòng tròn: Một đường cong khép kín mà mọi điểm trên đó cách đều một điểm trung tâm.
- Chu kỳ, vòng tuần hoàn: Một loạt sự kiện lặp đi lặp lại theo trật tự.
- Lượt, vòng: Một lần trong một chuỗi hoạt động, như một lượt mời đồ uống hoặc một vòng thi đấu.
- Đợt, loạt: Một nhóm hoặc một chuỗi các sự việc xảy ra liên tiếp.
Phó từ:
- Xung quanh, vòng quanh: Di chuyển theo đường cong hoặc bao quanh một vật trung tâm.
- Đến nơi này đến nơi khác, khắp nơi: Di chuyển đến nhiều địa điểm khác nhau.
- Quay lại, trở về: Trở lại trạng thái hoặc địa điểm ban đầu.
Giới từ:
- Xung quanh, vòng quanh: Chỉ vị trí bao quanh hoặc chuyển động theo đường vòng quanh một vật.
Động từ:
- Làm cho tròn, trở nên tròn: Hành động khiến một vật có hình dạng tròn hoặc trở nên tròn hơn.
- Đi vòng quanh: Di chuyển theo đường vòng để tránh một chướng ngại.
Tính từ:
- She has a round face. (Cô ấy có khuôn mặt tròn.)
- Let's make it a round number, like $50. (Hãy làm tròn thành một con số chẵn, như 50 đô la.)
- We booked a round-trip ticket to Hanoi. (Chúng tôi đã đặt một vé máy bay khứ hồi đến Hà Nội.)
- He was very round in his criticism. (Anh ấy rất thẳng thắn trong lời chỉ trích của mình.)
Danh từ:
- He cut the carrot into rounds. (Anh ấy cắt củ cà rốt thành những khoanh tròn.)
- The children sat in a round. (Bọn trẻ ngồi thành một vòng tròn.)
- Her daily round includes going to the market. (Chu kỳ hàng ngày của bà ấy bao gồm việc đi chợ.)
- It's my round; what would you like to drink? (Đến lượt tôi mời; bạn muốn uống gì?)
- A round of applause for the performers! (Một tràng pháo tay cho các nghệ sĩ biểu diễn!)
Phó từ:
- The Earth moves round the Sun. (Trái Đất quay xung quanh Mặt Trời.)
- The news spread round quickly. (Tin tức lan truyền khắp nơi rất nhanh.)
- Summer will come round again. (Mùa hè sẽ quay trở lại.)
Giới từ:
- We walked round the lake. (Chúng tôi đi bộ vòng quanh hồ.)
Động từ:
- He rounded the corners of the table for safety. (Anh ấy làm tròn các góc của cái bàn để đảm bảo an toàn.)
- The ship rounded the cape. (Con tàu đi vòng quanh mũi đất.)
"in the round": (nghệ thuật) được điêu khắc để có thể xem được từ mọi phía; (sân khấu) với khán giả ngồi xung quanh sân khấu; được xem xét một cách toàn diện.
- The statue is displayed in the round. (Bức tượng được trưng bày để có thể xem từ mọi góc độ.)
- Let's discuss the problem in the round. (Hãy thảo luận vấn đề một cách toàn diện.)
"to go the round(s)": được lan truyền, phổ biến (về tin đồn, tin tức).
- A funny story is going the rounds in the office. (Một câu chuyện hài hước đang được lan truyền trong văn phòng.)
"a round of talks/negotiations": một đợt thảo luận/đàm phán.
- The two countries have begun a new round of talks. (Hai quốc gia đã bắt đầu một đợt đàm phán mới.)
Roundly (phó từ): một cách thẳng thắn, mạnh mẽ; hoàn toàn.
- He was roundly criticized for his mistake. (Anh ta bị chỉ trích một cách thẳng thắn vì sai lầm của mình.)
Roundness (danh từ): sự tròn trịa, tính chất tròn.
- The roundness of the pebble was perfect. (Độ tròn trịa của viên sỏi thật hoàn hảo.)
Roundabout (tính từ/danh từ): vòng vo, không trực tiếp; bùng binh, vòng xoay giao thông.
- He gave a roundabout answer. (Anh ấy đưa ra một câu trả lời vòng vo.)
- Circular (tính từ): hình tròn, vòng quanh.
- Spherical (tính từ): có hình cầu.
- Cycle (danh từ): chu kỳ, vòng tuần hoàn.
- Turn (danh từ): lượt, phiên.
Round off: kết thúc một cách hoàn hảo, làm tròn (số).
- We rounded off the meal with a cup of coffee. (Chúng tôi kết thúc bữa ăn bằng một tách cà phê.)
- Round the total off to the nearest dollar. (Làm tròn tổng số xuống đồng đô la gần nhất.)
Round up: tập hợp lại, dồn lại (người, vật); làm tròn lên (số).
- The shepherd rounded up the sheep. (Người chăn cừu dồn đàn cừu lại.)
- Round up 48.7 to 49. (Làm tròn lên 48.7 thành 49.)
Round on: bất ngờ quay lại tấn công hoặc chỉ trích ai.
- He suddenly rounded on me and accused me of lying. (Anh ta đột nhiên quay sang tôi và buộc tội tôi nói dối.)
A square peg in a round hole: người không phù hợp với vị trí/công việc.
- As an artist, he felt like a square peg in a round hole working in a bank. (Là một nghệ sĩ, anh ấy cảm thấy mình như người không đúng chỗ khi làm việc trong ngân hàng.)
To come/go full circle: quay trở lại điểm xuất phát sau một chuỗi sự kiện.
- Fashion has come full circle; those old styles are popular again. (Thời trang đã quay một vòng tròn; những kiểu cũ đó lại trở nên phổ biến.)
To do the rounds: đi thăm, kiểm tra (như bác sĩ đi thăm bệnh nhân); được lan truyền.
- The doctor is doing his rounds on the third floor. (Bác sĩ đang làm nhiệm vụ thăm bệnh ở tầng ba.)
-
tròn
-
round cheeksmá tròn trĩnh, má phính
-
round handchữ rộng, chữ viết tròn
-
-
tròn, chẵn
-
a round dozenmột tá tròn
-
in round figurestính theo số tròn
-
-
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khứ hồi
-
a round tripmột cuộc hành trình khứ hồi
-
-
theo vòng tròn, vòng quanh
-
a round voyagemột cuộc đi biển vòng quanh
-
-
thẳng thắn, chân thật, nói không úp mở
-
to be round with someone(từ cổ,nghĩa cổ) nói thẳng thắn, không úp mở với ai
-
a round unvarnished talesự thật nói thẳng ra không che đậy
-
-
sang sảng, vang (giọng)
-
a round voicegiọng sang sảng
-
-
lưu loát, trôi chảy (văn)
-
a round stylevăn phong lưu loát
-
-
nhanh, mạnh
-
at a round paceđi nhanh
-
-
khá lớn, đáng kể
-
a good round gunmột số tiền khá lớn
-
-
vật hình tròn, khoanh
-
a round of toastkhoanh bánh mì nướng
-
-
vòng tròn
-
to dance in a roundnhảy vòng tròn
-
-
vòng, sự quay, vòng, sự tuần hoàn, chu kỳ
-
the earth's yearly roundsự quay vòng hằng năm của trái đất
-
the daily roundcông việc lập đi lập lại hằng ngày
-
-
(nghĩa bóng) phạm vi, lĩnh vực
-
in all the round of knowledgetrong mọi lĩnh vực hiểu biết
-
-
sự đi vòng, sự đi tua; cuộc kinh lý, cuộc đi dạo; (số nhiều) (quân sự) cuộc tuần tra
-
to go the roundsđi tuần tra; đi kinh lý
-
visiting rounds(quân sự) sự ra đi kiểm tra việc canh phòng của quân lính
-
the story goes the roundcâu chuyện lan khắp cả
-
-
tuần chầu (mời rượu...)
-
to stand a round of drinksthế một chầu rượu
-
-
(thể dục,thể thao) hiệp (quyền Anh); vòng thi đấu (quần vợt...); (đánh bài) hội
-
a fight of ten roundstrận đấu mười hiệp
-
-
tràng, loạt
-
round of applausetràng vỗ tay
-
a round of ten shotsmột loạt mười phát súng
-
-
thanh thang (thanh ngang tròn của cái thang) ((cũng) round of a ladder)
-
(quân sự) phát (súng); viên đạn
-
to have but ten rounds left eachmỗi người chỉ còn lại mười viên đạn
-
he had not fired a single roundnó không bắn một phát nào
-
-
(âm nhạc) canông
Idioms
-
to show something in the round
nêu rõ tất cả những đường nét của một cái gì; nêu bật vấn đề gì
-
quanh, vòng quanh, loanh quanh; xung quanh, tròn
-
the wheel turns roundbánh xe quay tròn
-
round and roundquanh quanh
-
round aboutquanh
-
to go roundđi vòng quanh
-
all the year roundquanh năm
-
to sleep the clock roundngủ suốt ngày, ngủ suốt ngày đêm
-
tea was served roundngười ta đưa mời một vòng quanh bàn
-
there's not enough to go roundkhông co đủ để mời khắp lượt
-
-
trở lại, quay trở lại
-
spring comes roundxuân về, mùa xuân trở lại
-
the other way roundxoay trở lại
-
-
khắp cả
-
round with paintingsgian phòng treo tranh tất cả
-
Idioms
-
to win somebody round
thuyết phục được ai theo ý kiến mình
-
quanh, xung quanh, vòng quanh
-
to sit round the tablengồi quanh bàn
-
to travel round the worldđi du lịch vòng quanh thế giới
-
to discuss round a subjectthảo luận xung quanh một vấn đề
-
to argue round anh round the subjectlý luận loanh quanh không đi thẳng vào vấn đề
-
-
làm tròn
-
to round [off] the angleslàm tròn các gốc
-
-
cắt tròn, cắt cụt
-
to round the dog's earscắt cụt tai chó
-
-
đi vòng quanh mũi đất
-
((thường) + off) gọt giũa (một câu)
-
to round [off] a sentencegọt giũa câu văn
-
-
đọc tròn môi
-
to round a vowelđọc tròn môi một nguyên âm
-
-
((thường) + off) làm giàu thêm lên (của cải, tài sản...)
-
to round [off] one's estatelàm cho tài sản ngày một giàu thêm lên, làm cho thành cơ ngơi
-
-
thành tròn, trở nên tròn
-
one's form is roundingthân hình tròn trĩnh ra
-
Idioms
-
to round off
làm tròn; làm cho trọn vẹn; làm cho cân đối
-
to round on
(từ hiếm,nghĩa hiếm) quay lại
-
to round out
tròn ra, mập ra, béo ra
-
to round to
(hàng hải) lái theo chiều gió
-
to round up
chạy vòng quanh để dồn (súc vật)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ tương tự
Từ chứa "round"