dairymaid

/'deərimeid/
Học thuật
Thân thiện
dairymaid

A dairymaid carefully pours fresh milk into a large ceramic jug.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • gái làm việc trong trại sản xuất sữa: Chỉ một phụ nữ hoặc thiếu nữ làm các công việc liên quan đến chăn nuôi sữa chế biến các sản phẩm từ sữa (như vắt sữa, làm , phô mai) trong một trang trại hoặc nông trại sữa.
    • gái bán sữa: (Nghĩa cổ, ít phổ biến hơn) Chỉ một phụ nữ hoặc thiếu nữ bán các sản phẩm từ sữa như sữa, , phô mai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 19th century, a dairymaid's day started before sunrise to milk the cows. (Vào thế kỷ 19, ngày làm việc của một gái làm trong trại sữa bắt đầu trước bình minh để vắt sữa .)
    • The painting depicts a cheerful dairymaid carrying a pail of fresh milk. (Bức tranh mô tả một gái làm trong trại sữa vui vẻ đang xách một thùng sữa tươi.)
    • She worked as a dairymaid on her family's farm. ( ấy đã làm việc như một gái trong trại sữa tại nông trại của gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái lịch sử hoặc truyền thống, công việc này ngày nay thường được mô tả bằng các thuật ngữ hiện đại hơn như "người vắt sữa" (milker) hoặc "công nhân trang trại sữa" (dairy farm worker). Tuy nhiên, vẫn được dùng trong văn học, lịch sử, hoặc để tạo không khí cổ xưa.
    • The historical village has a demonstration where an actress portrays a Victorian dairymaid. (Làng lịch sử buổi trình diễn nơi một nữ diễn viên đóng vai một gái làm trong trại sữa thời Victoria.)
Biến thể từ gần giống
  • Dairy (n): trại sữa, cửa hàng bán sữa; (adj): thuộc về sữa.
    • Dairy products are essential for calcium intake. (Các sản phẩm từ sữa rất cần thiết cho việc hấp thụ canxi.)
  • Dairyman (n): người đàn ông làm việc hoặc quản lý trại sữa; người bán sữa.
  • Milkmaid (n): (gần như đồng nghĩa) gái vắt sữa , thường được dùng thay thế cho "dairymaid".
Từ đồng nghĩa
  • Milkmaid: gái vắt sữa (nhấn mạnh vào công việc vắt sữa cụ thể).
  • Dairy worker: công nhân trong ngành sữa (từ hiện đại, trung lập hơn về giới tính).
Lưu ý về cách dùng
  • "Dairymaid" một từ ghép của "dairy" (trại sữa) "maid" ( gái, người hầu gái). phản ánh cấu trúc xã hội phân công lao động theo giới tính trong lịch sử.
  • Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt tùy ngữ cảnh " gái làm trong trại sữa", " gái vắt sữa" hoặc "nữ công nhân trại sữa".
dairymaid

A dairymaid carefully pours fresh milk into a large ceramic jug.

danh từ
  1. gái làm việc trong trại sản xuất sữa
  2. gái bán sữa

Từ đồng nghĩa